第06課・カタカナA・パート3 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 06 Katakana A, Phần 3.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション6

  1. フィクション

    Tác phẩm hư cấu

    この小説はまったくのフィクションで、登場人物も架空の人物だ。

    Cuốn tiểu thuyết này hoàn toàn là hư cấu, nhân vật đều không có thật.

  2. ヒーロー

    Anh hùng; nhân vật nam chính

    彼はその国で初めてオリンピックで金メダルを取り、国民のヒーローになった。

    Anh ấy là người đầu tiên mang về huy chương vàng Olympic cho đất nước và trở thành anh hùng dân tộc.

  3. ファン

    Người hâm mộ; cánh quạt

    映画のヒロイン役をした女優のファンになった。

    Tôi đã trở thành người hâm mộ nữ diễn viên thủ vai nữ chính trong bộ phim.

  4. デビュー

    Lần đầu xuất hiện hoặc ra mắt trong một lĩnh vực

    芸能界に新しいアイドルがデビューした。

    Một idol mới đã ra mắt trong giới giải trí.

  5. プロフィール

    Hồ sơ hoặc phần giới thiệu thông tin cá nhân

    学校のパンフレットに講師のプロフィールが載っている。

    Trong tờ giới thiệu của trường có thông tin lý lịch của giảng viên.

  6. イニシャル

    Chữ đầu tiên

    私の名前は「伊藤たかし」だから、イニシャルは「I・T」だ。

    Vì tên tôi là Itou Takashi nên chữ cái viết tắt là "I.T".

  7. ポピュラー

    Phổ biến, được nhiều người biết đến hoặc yêu thích

    この歌は若者の間でとてもポピュラーです。

    Bài hát này rất phổ biến trong giới trẻ.

  8. ヘルシーな

    Tốt cho sức khỏe; lành mạnh

    このレストランは、野菜中心のヘルシーな料理が女性に人気だ。

    Nhà hàng này nổi tiếng với các món ăn lành mạnh từ rau củ, rất được phái nữ yêu thích.

  9. レシピ

    Công thức nấu ăn

    このケーキは、レシピの通りに作れば、誰でも簡単にできる。

    Nếu làm theo đúng công thức, chiếc bánh này ai cũng có thể dễ dàng làm được.

  10. スパイス

    Gia vị; hương liệu nói chung

    私はスパイスのきいた料理が好きだ。

    Tôi thích các món ăn có vị đậm đà từ gia vị.