第08課・名詞C・パート1 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 08 Danh từ C, Phần 1.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション7

  1. 見込み

    Dự đoán hoặc khả năng có thể xảy ra; triển vọng

    工場の終了まであと3週間ほどかかる見込みだ。

    Người ta dự đoán rằng còn khoảng 3 tuần nữa là công trình sẽ hoàn thành.

  2. 見通し

    Khả năng nhìn xa; triển vọng hoặc dự báo tương lai

    まっすぐで見通しのいい道路は運転しやすい。

    Con đường thẳng, có tầm nhìn tốt thì dễ lái xe.

  3. 見積もり

    Bảng báo giá

    引っ越しをするので、複数の業者に見積もりを頼んだ。

    Tôi sẽ dọn chỗ ở, vì thế đã nhờ một vài công ty tính toán.

  4. 流通

    Phân phối; lưu thông

    地震のため物資の流通が滞った。

    Do trận động đất lưu thông hàng hóa bị đình trệ.

  5. 停滞

    Đình trệ, kẹt

    地震で道路網が大きな被害を受け、物資の輸送が停滞している。

    Do trận động đất, mạng lưới giao thông bị ảnh hưởng nghiêm trọng, vận chuyển hàng hóa bị đình trệ.

  6. 不振

    Tình trạng không tiến triển hoặc không đạt kết quả tốt

    今、CDの売り上げが不振だそうだ。

    Hiện tại doanh số bán CD có vẻ không tốt.

  7. 廃止

    Hủy bỏ, bãi bỏ

    世界には死刑制度を廃止した国が多い。

    Trên thế giới có nhiều quốc gia bãi bỏ án tử hình.

  8. 繁栄

    Phát triển thịnh vượng và hưng thịnh

    ローマ帝国は1000年の繁栄を誇った。

    Đế quốc Roma tự hào vì hưng thịnh được 1000 năm.

  9. 成熟

    Chín (trái cây); trưởng thành

    果物が成熟する。

    Quả chín.

  10. 飛躍

    Sự tiến bộ vượt bậc; bước nhảy bỏ qua khâu trung gian

    我が社は世界に飛躍する企業を目指している。

    Công ty chúng tôi hướng đến vươn tầm thế giới.