第08課・名詞C・パート2 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 08 Danh từ C, Phần 2.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション7
両立
Đồng thời duy trì được hai việc tưởng như khó kết hợp
家庭と仕事をうまく両立させている夫婦は多い。
Có nhiều cặp vợ chồng kết hợp tốt giữa gia đình và công việc.
統計
Số liệu thống kê hoặc việc tổng hợp số liệu
統計によれば、日本の貯蓄率は世界的に見ても高いそうだ。
Theo thống kê, tỉ lệ tiết kiệm của Nhật Bản xét theo thế giới là cao.
分散
Phân tán ra nhiều nơi hoặc nhiều đối tượng
プリズムに光を当てると、光が分散して虹ができる。
Nếu chiếu ánh sáng vào lăng kính, ánh sáng sẽ phân tán tạo thành cầu vồng.
均衡
Trạng thái cân bằng giữa các lực hoặc yếu tố
この国では、現在は輸出と輸入の均衡が保たれている。
Ở đất nước này hiện tại cán cân xuất khẩu và nhập khẩu được giữ cân bằng.
蓄積
Tích lũy, lưu trữ
放射線そのものは体内に蓄積されないということだ。
Bức xạ là thứ không được lưu trữ trong cơ thể.
延べ
Tổng, tổng cộng
このダムの建設のために、延べ20万人が動員された。
Để xây dựng đập này, tổng cộng 20 ngàn người được huy động.
人材
Người có năng lực phù hợp và có thể đóng góp cho tổ chức
我が社には有能な人材が集まっている。
Công ty chúng tôi tập trung nhiều người có năng lực.
公衆
Công chúng; thuộc nơi mọi người cùng sử dụng
昔の軍人は、公衆の面前では決して涙を見せなかった。
Những người trong quân đội ngày xưa không cho mọi người thấy nước mắt trước mặt công chúng.
教養
Kiến thức và phẩm chất văn hóa được tích lũy qua học tập
外交官には高い教養が求められる。
Các nhân viên ngoại giao được yêu cầu trình độ giáo dục cao.
視点
Tầm nhìn, góc nhìn; quan điểm
事故後の彼は視点が定まらず、みょろきょろしていた。
Anh ấy sau tai nạn không tập trung nhìn được mà cứ ngơ ngác.