第08課・名詞C・パート6 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 08 Danh từ C, Phần 6.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション7

  1. 団欒

    Sum họp, đoàn viên

    正月には家族で食卓を囲み、団欒を楽しみました。

    Ngày Tết, cả gia đình quây quần bên bàn ăn và tận hưởng thời gian sum họp.

  2. 行楽

    Việc đi chơi, tham quan vào ngày nghỉ

    連休なので、行楽に出かける人が多い。

    Vì là ngày nghỉ nên có nhiều người đi tham quan.

  3. 本場

    Nơi nổi tiếng và chính gốc của một sản phẩm hoặc hoạt động

    北海道はカニの本場だ。

    Hokkaido là xứ sở của cua.

  4. 相席

    Ngồi chung bàn

    小さな店では、昼時は相席になることもよくある。

    Ở những cửa tiệm nhỏ, vào giờ trưa thường phải ngồi chung bàn.

  5. 褒美

    Phần thưởng dành cho thành tích hoặc việc làm tốt

    (親が子供に)「お手伝いをしたら、何かご褒美をあげるよ。」。

    (Bố mẹ nói với con) "Con giúp bố mẹ, bố mẹ sẽ thưởng nhé.".

  6. 遺産

    Tài sản thừa kế; di sản để lại từ quá khứ

    父の遺産で新しい家を建てた。

    Dựa vào tài sản bố để lại, tôi xây nhà mới.

  7. 台無し

    Bị làm hỏng hoàn toàn, trở nên vô ích

    せっかく美容院で結ってもらった髪が、雨で台無しになってしまった。

    Mái tóc tôi đã mất công nối ở tiệm, vậy mà lại rối tung lên vì mưa.

  8. 心構え

    Tâm thế và sự chuẩn bị tinh thần trước khi làm việc

    監督は選手たちに、試合にあたっての心構えを話した。

    Huấn luyện viên nói các cầu thủ sẵn sàng cho trận đấu.

  9. 心地

    Cảm giác dễ chịu hoặc khó chịu khi trải nghiệm

    強盗にピストルを向けられたときは、生きた心地もしなかった。

    Bị trộm chĩa súng vào, tôi cảm giác mình không còn sống.

  10. 根気

    Sự kiên nhẫn để tiếp tục công việc lâu dài

    細かい作業を続けるのは根気がいる。

    Việc tiếp tục công việc tỉ mỉ cần sự kiên nhẫn.