第08課・名詞C・パート7 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 08 Danh từ C, Phần 7.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション7

  1. 意地

    Ý chí không chịu khuất phục; tính cố chấp vì tự ái

    「そんな意地の悪いことばかりしないで、人にはもっと親切にしなさい。」。

    "Đừng có xấu bụng như vậy chứ, hãy đối xử thân thiết với mọi người hơn.".

  2. 自覚

    Ý thức rõ vai trò, trách nhiệm hoặc tình trạng của mình

    「新入社員の皆さん、社会人としての自覚を持って働いてください。」。

    "Tất cả các nhân viên mới hãy tự ý thức mình là người trưởng thành và làm việc.".

  3. 偏見

    Thành kiến hình thành trước khi hiểu đầy đủ sự việc

    女性が男性よりもか弱いというのは大きな偏見だ。

    Suy nghĩ cho rằng phụ nữ yếu đuối hơn đàn ông là cách nghĩ cực kỳ phiến diện.

  4. 誘惑

    Sự cám dỗ khiến người ta muốn làm một việc

    ダイエット中に甘い物はいけないと思いつつ、誘惑には勝てなかった。

    Trong lúc ăn kiêng, dù nghĩ không được ăn đồ ngọt nhưng đã không thắng được cám dỗ.

  5. 束縛

    Sự ràng buộc làm hạn chế tự do

    恋愛は多かれ少なかれ相手を束縛するものだろう。

    Tình yêu là thứ ít nhiều kiềm chế đối phương.

  6. 油断

    Mất cảnh giác hoặc bất cẩn

    一瞬の油断が大きな事故につながることがある。

    Khoảnh khắc lơ là cũng có thể dẫn đến sự cố nghiêm trọng.

  7. 野心

    Tham vọng muốn đạt quyền lực hoặc thành công lớn

    彼女は将来会社のトップになるという野心を持っている。

    Cô ấy có tham vọng trong tương lai công ty sẽ lọt vào top đầu.

  8. 衝動

    Xung động khiến người ta hành động bộc phát

    ときどき、大声で叫び出したい衝動に駆られる。

    Thỉnh thoảng thôi không kiềm chế được sự bốc đồng, muốn hét thật to.

  9. 信念

    Niềm tin vững chắc làm cơ sở cho hành động

    彼は政治的信念を貫いて、当局に逮捕された。

    Anh ấy kiên định quan điểm chính trị của mình và đã bị nhà cầm quyền bắt.

  10. 配慮

    Sự quan tâm và cân nhắc đến hoàn cảnh của người khác

    歩きながらタバコを吸うのは、周りの人への配慮に欠けた行為だ。

    Vừa đi bộ vừa hút thuốc là hành vi thiếu sự quan tâm đến những người xung quanh.