第08課・名詞C・パート9 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 08 Danh từ C, Phần 9.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション7

  1. 首脳

    Người đứng đầu hoặc ban lãnh đạo cấp cao

    世界各国の首脳が集まって、会談を行った。

    Lãnh đạo các quốc gia tập trung lại tiến hành hội đàm.

  2. 介入

    Can thiệp vào công việc hoặc tranh chấp của bên khác

    家庭内のトラブルには警察は介入しないのが原則だ。

    Đối với những rắc rối trong gia đình nguyên tắc là cảnh sát không được can thiệp.

  3. 兵

    Binh lính hoặc lực lượng quân sự

    A国は兵を挙げてB国に攻め込んだ。

    Nước A tổ chức quân đội tấn công nước B.

  4. 干渉

    Can thiệp, chen vào

    会社が社員の私生活にまで干渉するのは問題だ。

    Việc công ty can thiệp vào đời sống riêng tư của nhân viên là vấn đề.

  5. 侵害

    Xâm phạm quyền lợi, lãnh thổ hoặc sự riêng tư

    コピー商品は著作権の侵害だ。

    Sản phẩm nhái là sự xâm phạm quyền sáng tạo.

  6. 警戒

    Sự cảnh giác và đề phòng nguy hiểm

    地震の後、住民は津波を警戒して高台に逃げた。

    Sau động đất, người dân trong thành phố cảnh giác về sóng thần và chạy đến nơi cao.

  7. 危機

    Nguy cơ, khủng hoảng

    パンダは絶滅の危機にある。

    Gấu trúc có nguy cơ bị tuyệt chủng.

  8. 衝撃

    Cú va chạm mạnh; tác động gây sốc

    壁にぶつかった車は衝撃でひっくり返った。

    Chiếc ô tô đâm vào tường bị lật do va đập.

  9. 譲歩

    Nhượng bộ một phần để đạt thỏa thuận

    政府は誘拐犯の要求に一歩も譲歩しなかった。

    Chính phủ không nhượng bộ một bước nào với yêu cầu của kẻ bắt cóc.

  10. 貢献

    Đóng góp cho tập thể hoặc mục tiêu chung

    ノーベル平和賞は、世界平和に貢献した人や団体に対して贈られる。

    Giải Nobel hòa bình được trao cho cá nhân hoặc tổ chức có đóng góp cho hòa bình thế giới.