第08課・名詞C・パート10 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 08 Danh từ C, Phần 10.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション7

  1. 推進

    Thúc đẩy một kế hoạch hoặc hoạt động tiến lên

    スクリューで船を推進する。

    Đẩy tàu về phía trước bằng chân vịt.

  2. 整備

    Sửa chữa, bảo dưỡng hoặc hoàn thiện cơ sở và hệ thống

    練習後、次に備えてグラウンドを整備する。

    Sau buổi luyện tập, người ta bảo trì sân để chuẩn bị cho lần tới.

  3. 歯止め

    Cái phanh; biện pháp ngăn tình trạng xấu tiếp tục

    ここ数カ月、円高に歯止めがかからない。

    Mấy tháng nay đồng yên tăng không phanh.

  4. 成果

    Thành quả đạt được sau quá trình nỗ lực

    この高得点は、今までの努力の成果だ。

    Có được thành tích cao là thành quả của sự luyện tập bấy lâu nay.

  5. 正義

    Lẽ phải và nguyên tắc được xem là đúng đắn

    正義のために戦う。

    Chiến đấu vì chính nghĩa.

  6. 規律

    Kỷ luật và quy tắc cần tuân thủ

    社会の規律を守って生活するのが大人というものだ。

    Tuân thủ những quy tắc xã hội mà sống mới là người trưởng thành.

  7. 秩序

    Trật tự được duy trì theo quy tắc

    震災後、日本人は秩序をもって行動したと世界に報道される。

    Sau trận động đất, người Nhật được truyền thông trên thế giới rằng đã giữ gìn trật tự sinh hoạt.

  8. 格差

    Khoảng chênh lệch về mức sống, năng lực hoặc điều kiện

    ここ数年、賃金の格差が広がりつつあるようだ。

    Mấy năm nay, khoảng cách thu nhập dường như đang dần rộng ra.

  9. 犠牲

    Sự hy sinh; người hoặc vật phải chịu thiệt hại

    父は仕事のために家庭を犠牲にした。

    Vì công việc, bố tôi chọn hi sinh gia đình.

  10. 氾濫

    Nước tràn bờ; thông tin hoặc hàng hóa tràn lan

    大雨で川が氾濫した。

    Vì mưa to nên con sông bị ngập lụt.