第09課・動詞B・パート2 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 09 Động từ B, Phần 2.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション8

  1. 怠る

    Xao nhãng hoặc không làm tròn nhiệm vụ cần làm

    練習を怠ると、いい結果は出せない。

    Nếu chểnh mảng luyện tập thì sẽ không thể đạt kết quả tốt.

  2. 逃れる

    Thoát khỏi nguy hiểm, trách nhiệm hoặc sự kiểm soát

    犯人は警察の目を逃れ、海外に逃亡したらしい。

    Nghe nói tên tội phạm đã thoát khỏi tai mắt của cảnh sát và lưu vong ở nước ngoài.

  3. 逃す

    Bỏ lỡ cơ hội hoặc để đối tượng thoát mất

    もう少しのところで金メダルを逃してしまった。

    Chỉ còn một chút nữa nhưng để lỡ tấm huy chương vàng.

  4. 赴く

    Đi đến một nơi vì mục đích cụ thể

    救援活動のため、軍隊が被災地に赴いた。

    Quân đội đi đến những vùng bị thiên tai để tiến hành hoạt động cứu trợ.

  5. 継ぐ / 接ぐ

    Kế thừa; nối hoặc ghép hai phần lại với nhau

    父の事業は長男が継ぐことになりました。

    Người con trai cả sẽ kế nghiệp của cha.

  6. 打ち切る

    Dừng lại, dừng giữa chừng

    怒った部長は、話を途中で打ち切って部屋を出て行った。

    Trưởng phòng tức giận, ngắt câu chuyện nửa chừng và rời khỏi phòng.

  7. 裂く

    Xé (băng, vải); chia cắt (mối quan hệ)

    包帯がなかったので、布を裂いて傷口をしばった。

    Vì không có băng gạc nên tôi đã xé mảnh vải và bọc vết thương lại.

  8. 割く

    Dành thời gian hoặc công sức; xẻ vật theo chiều dọc

    相談したいことができたので、忙しい課長に時間を割いてもらった。

    Vì có chuyện muốn bàn nên trưởng phòng dù bận rộn nhưng đã dành thời gian cho tôi.

  9. 割り当てる

    Phân công hoặc phân bổ nhiệm vụ, nguồn lực

    大会の実行委員は、それぞれに仕事を割り当てられた。

    Những thành viên có mặt tại hội thi lần lượt được phân chia công việc.

  10. 見なす

    Xem hoặc coi một người, sự việc là một trạng thái nhất định

    言語能力は、人間の最も優れた能力の一つと見なされている。

    Năng lực về ngôn ngữ được cho là một trong số những khả năng xuất sắc nhất của con người.