第10課・カタカナB・パート1 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 10 Katakana B, Phần 1.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション9

  1. ソフトな

    Mềm mại, dễ chịu, nhẹ nhàng

    柔軟剤は、洗濯物をソフトな手触りにする。

    Nước xả vải làm cho quần áo mềm mại.

  2. ハードな

    Nặng nhọc, khắc nghiệt hoặc có cường độ cao

    今週はハードな仕事が続いて疲れました。

    Tuần này công việc nặng nhọc kéo dài khiến tôi mệt mỏi.

  3. フォーマルな

    Trang trọng và tuân theo nghi thức chính thức

    式典にはフォーマルな服装で参加してください。

    Hãy tham dự buổi lễ với trang phục trang trọng.

  4. カジュアルな

    Bình thường, giản dị, đơn giản

    このレストランは格式が高いが、服装はカジュアルでかまわない。

    Nhà hàng này kiểu cách cao sang nhưng mặc quần áo bình thường vào cũng không sao.

  5. シンプルな

    Đơn giản, không có chi tiết thừa

    彼女はシンプルなデザインの服がよく似合う。

    Cô ấy rất hợp với những bộ quần áo có thiết kế đơn giản.

  6. ドライな

    Lạnh lùng, khô khan

    彼女はドライな性格で、ものごとを割り切って考える。

    Cô ấy là người có tính cách khô khan nên hay phân định rạch ròi mọi chuyện.

  7. シビアな

    Khắt khe, nghiêm khắc

    あの先生は評価がとてもシビアらしい。

    Giáo viên đó dường như có những nhận xét rất nghiêm khắc.

  8. ピンチ

    Lúc khó khăn, nguy hiểm

    給料日前で、今お金がピンチだ。

    Vì đang trước ngày lương nên giờ đang rất kẹt tiền.

  9. セーフ

    An toàn hoặc vừa kịp tránh bị loại

    式に遅刻するかと思ったが、急いでぎりセーフだった。

    Tôi cứ tưởng là muộn buổi lễ nhưng gấp rút chạy đến cũng vừa suýt soát giờ.

  10. マンネリ

    Trạng thái lặp lại đơn điệu và mất tính mới mẻ

    この作家の小説は、最近マンネリに陥っているのではないか。

    Tiểu thuyết của tác giả này gần đây không phải đang rơi vào lối mòn sao.