第10課・カタカナB・パート2 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 10 Katakana B, Phần 2.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション9

  1. バラエティー

    Sự đa dạng với nhiều loại hình khác nhau

    この店は料理のバラエティーが豊富です。

    Cửa hàng này có nhiều món ăn rất đa dạng.

  2. パワー

    Năng lượng, sức mạnh

    学生には、社会を変えていこうとするパワーを持ってほしい。

    Tôi muốn các em học sinh có nghị lực thay đổi xã hội.

  3. バイタリティー

    Sức sống và nguồn năng lượng mạnh mẽ

    彼女は年齢を感じさせないバイタリティーがあります。

    Cô ấy có sức sống mạnh mẽ khiến người khác không cảm thấy tuổi tác của cô.

  4. ダイナミックな

    Năng động và có quy mô hoặc chuyển động mạnh

    高橋選手は、鉄棒でダイナミックな技を次々と披露した。

    Tuyển thủ Takahashi đã biểu diễn lần lượt các kỹ thuật năng động trên thanh xà ngang.

  5. スタミナ

    Sức lực, thể lực, tinh lực

    明日は大事な試合だから、栄養をとってスタミナをつけておこう。

    Vì ngày mai là trận thi đấu quan trọng nên hãy bổ sung dinh dưỡng để bồi bổ sức lực.

  6. ピーク

    Đỉnh cao hoặc thời điểm đạt mức lớn nhất

    日本では2月が大学受験のピークだ。

    Tháng hai là cao điểm của kỳ thi tuyển sinh đại học ở Nhật Bản.

  7. クライマックス

    Cao trào đỉnh điểm

    連続ドラマが、いよいよ来週クライマックスを越える。

    Bộ phim dài tập cuối cùng sẽ đạt đến cao trào vào tuần tới.

  8. インパクト

    Tác động, ảnh hưởng

    ピカソの絵は、見る者に強いインパクトを与える。

    Tranh của Picaso gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến người xem.

  9. コントラスト

    Sự tương phản rõ giữa hai yếu tố

    冬山は、真っ白な雪と青い空とコントラストが美しかった。

    Sự tương phản giữa tuyết trắng trên những ngọn núi vào mùa đông và bầu trời xanh thật đẹp.

  10. クリアな

    Rõ ràng; trong suốt hoặc minh mẫn

    議論の目的をもっとクリアにしましょう。

    Hãy làm rõ mục đích của cuộc thảo luận hơn nữa.