第10課・カタカナB・パート4 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 10 Katakana B, Phần 4.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション9

  1. テクノロジー

    Công nghệ và kỹ thuật ứng dụng hiện đại

    テクノロジーの進歩によって、人間の生活は飛躍的に向上した。

    Nhờ sự tiến bộ của công nghệ, cuộc sống con người nâng cao một cách nhanh chóng.

  2. テクニック

    Kỹ thuật hoặc kỹ năng thực hiện việc gì

    あのピアニストは素晴らしいテクニックを持っている。

    Nghệ sĩ piano kia có kỹ thuật tuyệt vời.

  3. メカニズム

    Cơ chế hoặc cách một hệ thống vận hành

    この機械の内部のメカニズムを知りたい。

    Tôi muốn biết cơ cấu các bộ phận của loại máy này.

  4. プロセス

    Tiến trình gồm nhiều bước dẫn đến kết quả

    工場を見学して製品ができ上がるまでのプロセスがわかった。

    Tôi đã kiến tập nhà máy và hiểu quy trình (từ đầu) cho đến khâu sản phẩm được hoàn thiện.

  5. フィードバック

    Ý kiến phản hồi để điều chỉnh hoặc cải thiện

    テストを返すときには、教師からのフィードバックが必要だ。

    Ý kiến phản hồi từ giáo viên khi trả bài kiểm tra là rất cần thiết.

  6. コンセプト

    Ý tưởng, khái niệm

    新商品のコンセプトは「環境に優しい生活」です。

    Ý tưởng chủ đạo của sản phẩm mới là một cuộc sống thân thiện với môi trường.

  7. ポリシー

    Chính sách hoặc nguyên tắc hành động nhất quán

    この病院は、患者に行き過ぎた治療をしないというポリシーを持っている。

    Bệnh viện này có chủ trương không sử dụng quá nhiều liệu pháp điều trị cho bệnh nhân.

  8. アピール

    Thu hút sự chú ý; quảng bá điểm mạnh

    この商品は、お年寄りでも簡単に使えることを消費者にアピールしている。

    Sản phẩm này thu hút người tiêu dùng rằng ngay cả người già cũng có thể sử dụng dễ dàng.

  9. シミュレーション

    Mô phỏng tình huống để dự đoán kết quả

    パイロットの飛行訓練では、機械で実際の操縦のシミュレーションを行う。

    Tại các buổi huấn luyện bay của phi công, người ta tiến hành mô phỏng việc điều khiển (máy bay) thực tế bằng máy móc.

  10. アクセス

    Đường tiếp cận; truy cập hoặc kết nối đến dữ liệu

    この会場はアクセスが悪く、車がないと行くことができない。

    Hội trường này có lối vào khó, nếu không có xe hơi thì không thể đi được.