第10課・カタカナB・パート5 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 10 Katakana B, Phần 5.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション9
Uターン
Quay đầu xe theo hình chữ u; quay về nơi cũ
この道はUターン禁止だ。
Con đường này cấm vòng ngược lại.
シフト
Ca làm việc; sự chuyển đổi sang trạng thái khác
来週学校のテストがあるので、アルバイトのシフトを変えてもらった。
Vì tuần sau có bài kiểm tra ở trường nên tôi đã đổi ca làm việc.
チェンジ
Thay đổi hoặc đổi sang người, vật khác
彼女は髪を切ってイメージチェンジした。
Cô ấy đã cắt tóc và thay đổi hình ảnh.
フォーム
Hình thức hoặc tư thế; biểu mẫu để nhập thông tin
ゴルフはフォームが悪いと球が全然飛ばない。
Chơi golf mà tư thế không đúng thì bóng sẽ không bay được.
ポーズ
Tư thế tạo dáng; trạng thái tạm dừng
絵のモデルが自然なポーズを取っています。
Người mẫu cho bức tranh đang tạo một tư thế tự nhiên.
タイミング
Thời điểm, giờ giấc thích hợp
気になる人に声をかけたいが、タイミングがつかめない。
Tôi muốn thổ lộ với người mình thích nhưng chưa tìm được thời điểm thích hợp.
ラスト
Phần cuối cùng hoặc người về cuối
マラソンでラストの一人がゴールすると、観客から拍手がわいた。
Trong cuộc đua Marathon khi VĐV cuối cùng cán đích, khán giả vỗ tay tán thưởng.
スムーズな
Trôi chảy, trơn tru
転校した当初は、周りの環境にスムーズに溶け込めなかった。
Mới đầu chuyển trường, tôi không thể hòa nhập với môi trường xung quanh một cách suôn sẻ.
サイクル
Chu kỳ, vòng tuần hoàn
動物は、1年の自然のサイクルに従って生活している。
Động vật sống theo chu kỳ tự nhiên của một năm.
ジェンダー
Giới về mặt xã hội và vai trò giới
ジェンダーとしての男女の役割は、昔と大きく違ってきている。
Vai trò của nam nữ đã thay đổi đáng kể so với trước đây.