第11課・形容詞B・パート3 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 11 Tính từ B, Phần 3.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション9
速やかな
Nhanh chóng và không chậm trễ
「地震の揺れが収まったら、速やかに屋外へ避難してください」。
"Khi cơn địa chấn ngừng lại, hãy nhanh chóng sơ tán ra phía ngoài trời.".
素早い
Tức khắc, nhanh chóng
どちらの条件が有利か、彼は頭の中で素早く計算した。
Anh ta nhanh chóng tính toán trong đầu liệu điều kiện nào sẽ có lợi.
敏捷な
Nhanh nhẹn và phản ứng linh hoạt
彼は敏捷な動きで相手の攻撃を避けました。
Anh ấy tránh đòn tấn công của đối phương bằng động tác nhanh nhẹn.
詳細な
Chi tiết và cụ thể đến từng phần
あの作家は事実を詳細に調べた上で小説を書くそうだ。
Nhà văn đó dự định sẽ viết một cuốn tiểu thuyết sau khi tìm hiểu thực tế một cách chi tiết.
緻密な
Tỉ mỉ, chi li
この機械は緻密な設計に基づいて作られています。
Cỗ máy này được chế tạo dựa trên một thiết kế tỉ mỉ.
まれな
Hiếm có và ít khi xảy ra
最近忙しく、12時前に帰ることはまれだ。
Gần đây tôi rất bận và hiếm khi về nhà trước 12 giờ.
密かな
Thầm kín, bí mật
彼女には作家になるという密かな夢があります。
Cô ấy có một ước mơ thầm kín là trở thành nhà văn.
細やか
Tinh tế và chu đáo đến những chi tiết nhỏ
彼女の細やかな心遣いに感動しました。
Tôi cảm động trước sự quan tâm tinh tế của cô ấy.
ささやかな
Nhỏ bé, khiêm tốn
お世話になったお礼に、ささやかな贈り物をした。
Tôi đã tặng một món quà nhỏ bé để cảm ơn vì đã giúp đỡ.
些細な
Vặt vãnh, nhỏ nhặt
昨日、ささいなことから母とけんかになってしまった。
Hôm qua, tôi đã cãi nhau với mẹ vì một chuyện vụn vặt.