第12課・名詞D・パート1 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 12 Danh từ D, Phần 1.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション10

  1. 主催

    Đứng ra tổ chức và chịu trách nhiệm chính

    今日の会議の主催は部長だ。

    Người tổ chức cuộc họp hôm nay là trưởng phòng.

  2. 企画

    Kế hoạch được xây dựng; việc lên kế hoạch và tổ chức

    この新商品の企画を立て始めたのは、1年前だ。

    Chúng tôi bắt đầu lập kế hoạch cho sản phẩm mới này một năm trước.

  3. 趣旨

    Mục đích và ý chính của kế hoạch hoặc phát biểu

    「日本の会議の趣旨をご説明いたします」。

    "Tôi sẽ giải thích mục đích của cuộc họp ngày hôm nay.".

  4. 要領

    Điểm cốt yếu; cách làm việc khéo léo và hiệu quả

    あの人の説明はいつも要領を得ない。

    Lời giải thích của người đó lúc nào cũng lan man. (Không đi vào trọng tâm vấn đề).

  5. 融通

    Khả năng ứng biến linh hoạt; cho vay hoặc xoay tiền

    あの人はマニュアル通りにしか働けない融通のきかない人だ。

    Người kia là người không linh hoạt, chỉ có thể làm theo hướng dẫn sử dụng.

  6. 便宜

    Sự thuận tiện hoặc hỗ trợ phù hợp hoàn cảnh

    旅行者の便宜をはかるため、観光地には旅行案内所がおかれている。

    Nơi hướng dẫn thông tin du lịch được đặt tại địa điểm tham quan để tạo điều kiện thuận lợi cho khách du lịch.

  7. 駆使

    Vận dụng thành thạo và hết khả năng của công cụ hoặc kỹ năng

    この車は最新の技術を駆使して作られている。

    Chiếc xe này được sản xuất bằng cách tận dụng công nghệ mới nhất.

  8. 実践

    Đưa lý thuyết hoặc chủ trương vào hành động thực tế

    あの政治家は言うことは立派だが、実践が伴っていない。

    Chính trị gia kia nói thì rất hay nhưng lại không đi đôi với thực hành. (Nói hay làm dở).

  9. 着手

    Bắt tay vào thực hiện một công việc hoặc kế hoạch

    市は来月から道路の改修工事に着手します。

    Thành phố sẽ bắt tay vào việc sửa đường từ tháng sau.

  10. 措置

    Biện pháp được thực hiện để xử lý tình hình

    事故を防ぐため、必要な安全措置を講じました。

    Chúng tôi đã thực hiện các biện pháp an toàn cần thiết để phòng ngừa tai nạn.