第12課・名詞D・パート4 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 12 Danh từ D, Phần 4.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション10
幕開け
Khai mạc, mở đầu, mở màn
21世紀の幕開けを世界中の人々が祝った。
Mọi người trên khắp thế giới đã chúc mừng sự mở đầu của thế kỷ 21.
経緯
Quá trình và nguyên do dẫn đến tình hình hiện tại
新聞には、事件の詳しい経緯は載っていなかった。
Tờ báo không đăng ngọn ngành chi tiết của vụ việc.
成り行き
Diễn biến tự nhiên và kết quả hình thành theo tình thế
その場の成り行きで、私が議長をすることになってしまった。
Nhờ vào sự bất chấp thắng - bại, tôi đã trở thành chủ tịch.
行き違い
Đi lạc nhau; hiểu nhầm do thông tin không khớp
鈴木さんを駅まで迎えに行ったのだが、途中で行き違いになってしまった。
Tôi đã đi đón anh Suzuki từ nhà ga, nhưng lại bị lạc giữa đường.
道のり
Lộ trình, đường đi
学校までの5キロの道のりを、毎日歩いて通っている。
Tôi đi bộ quãng đường 5km đến trường mỗi ngày.
行く手
Con đường hoặc tương lai đang chờ phía trước
険しい山々が一行の行く手を阻んだ。
Những ngọn núi hiểm trở cản trở đường đi.
果て
Điểm tận cùng hoặc kết cục cuối cùng
宇宙の果てはどうなっているのだろう。
Tận cùng của vũ trụ không biết như thế nào nhỉ?
決
Quyết định bằng biểu quyết
決を採ったところ、賛成派が反対派を上回った。
Sau khi bỏ phiếu, phe tán thành đã vượt quá phe phản đối.
目安
Mốc hoặc tiêu chuẩn dùng để ước lượng và phán đoán
尿や血液検査の結果は、健康状態を知る目安になる。
Kết quả xét nghiệm nước tiểu và máu là tiêu chuẩn để nhận biết tình trạng sức khỏe.
目処
Triển vọng hoàn thành; mốc dự kiến để đạt mục tiêu
我が社は来年10月をめどに、人員を1000人削減することを決めた。
Công ty chúng tôi đã quyết định lấy mục tiêu là tháng 10 năm tới sẽ cắt giảm 1000 nhân sự.