第12課・名詞D・パート8 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 12 Danh từ D, Phần 8.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション10
待望
Được mong đợi từ lâu
待望の新作が来月発売されます。
Tác phẩm mới được mong đợi bấy lâu sẽ phát hành vào tháng tới.
節度
Chừng mực cần giữ trong lời nói và hành động
「旅行中は節度のある行動をとるように」と先生がおっしゃった。
Giáo viên đã nói: "Hãy hành động có chừng mực trong khi đi du lịch".
義理
Đạo lý hoặc nghĩa vụ trong quan hệ xã hội; quan hệ họ hàng qua hôn nhân
山本さんには依然助けてもらった義理があるので、依頼を断ることはできない。
Tôi đã mang ơn giúp đỡ của ông Yamamoto trước đây nên không thể từ chừ chối lời nhờ vả của ông ấy được.
情緒
Tâm trạng và sắc thái cảm xúc tinh tế
このあたりには下町の情緒が残っている。
Không khí của khu phố buôn bán vẫn còn sót lại nơi đây.
動揺
Dao động, lung lay
面接で思わぬことを聞かれて動揺し、うまく答えられなかった。
Tại buổi phỏng vấn tôi bối rối khi bị hỏi một câu bất ngờ nên đã không thể trả lời tốt.
むら
Sự không đồng đều về màu sắc, chất lượng hoặc trạng thái
彼の成績は、科目によってむらがある。
Thành tích của anh ấy có sự không đồng đều tùy thuộc vào từng môn học.
風潮
Xu hướng tư tưởng hoặc hành vi lan rộng trong xã hội
「その場の空気を読む」ことを重視するのが、最近の若者の風潮だ。
Chú trọng việc "Hiểu chuyện" là xu hướng của giới trẻ gần đây.
実態
Thực trạng hoặc tình hình thực tế phía sau vẻ bề ngoài
あの会社は儲かっているように見えるが、実態はひどいらしい。
Công ty kia trông có vẻ kinh doanh tốt (có lời), nhưng thực tế thì khá tồi tệ.
暴露
Phơi bày hoặc làm lộ thông tin bị che giấu
社員の一人が、社長の不祥事をマスコミに暴露した。
Một trong những nhân viên đã tiết lộ vụ bê bối của giám đốc với truyền thông.
逃亡
Bỏ trốn, chạy trốn
犯人は5年の逃亡の末、警察に捕まった。
Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt giữ sau một năm bỏ trốn.