第13課・動詞C・パート3 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 13 Động từ C, Phần 3.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション11

  1. 慎む

    Giữ gìn và kiềm chế lời nói hoặc hành vi

    上司に対して失礼です。言葉を慎みなさい。

    Cách nói đó thiếu tôn trọng cấp trên; hãy giữ lời.

  2. 弁える

    Hiểu rõ điều nên làm, vị trí hoặc giới hạn của mình

    職場では、立場をわきまえたふるまいが求められる。

    Tại nơi làm việc, yêu cầu phải có cách hành xử nhận thức rõ vị trí của mình.

  3. 惜しむ

    Tiếc không muốn mất; dành công sức mà không ngại tốn kém

    出発の日、駅には別れを惜しむ友人たちが大勢詰めかけた。

    Ngày khởi hành, bạn bè tiếc nuối chia tay chen chúc tại nhà ga.

  4. はばかる

    E ngại phản ứng của người khác; lan rộng đến mức khó kiểm soát

    「これは外聞をはばかる話なので、誰にも言わないでください。」。

    "Vì chuyện này ảnh hưởng đến danh dự nên đừng nói với ai cả.".

  5. 手こずる

    Gặp khó khăn và tốn nhiều công sức để xử lý

    このパズルは難しくて、かなり手こずった。

    Trò xếp hình này rất khó nên khá khó xếp.

  6. 懲りる

    Nản lòng, tỉnh ngộ, sáng mắt ra

    カジノで大損をした。賭け事はもう懲りた。

    Tôi thua lớn tại sòng bạc. Tôi nản cờ bạc rồi.

  7. 咎める

    Khiển trách; cảm thấy lương tâm cắn rứt

    親友より先に昇進して、少し良心が咎めました。

    Tôi hơi áy náy vì được thăng chức trước người bạn thân.

  8. 償う

    Bù đắp thiệt hại hoặc chuộc lại lỗi lầm

    株取引で会社に損害を与えた彼は、損害を償うために1000万円払った。

    Người gây thiệt hại cho công ty trong giao dịch chứng khoán đã trả 10 triệu yên để bồi thường thiệt hại.

  9. 凝る

    Say mê hoặc cầu kỳ; cơ bắp bị căng cứng

    最近、彼は模型作りに凝っています。

    Gần đây anh ấy rất say mê làm mô hình.

  10. 凝らす

    Tập trung giác quan hoặc dồn tâm trí để suy nghĩ

    暗闇の中で目を凝らすと、小さな明かりが見えました。

    Khi căng mắt nhìn trong bóng tối, tôi thấy một ánh sáng nhỏ.