第13課・動詞C・パート6 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 13 Động từ C, Phần 6.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション11

  1. 探る

    Dò tìm bằng tay hoặc điều tra để tìm ra thông tin

    小銭がないか、ポケットを探った。

    Tôi lục túi xem có tiền lẻ không.

  2. 裏付ける

    Xác thực, chứng minh

    彼の犯行を裏付ける証拠はない。

    Không có bằng chứng chứng minh hành vi phạm tội của anh ấy.

  3. 窺う

    Thăm dò phản ứng; kín đáo quan sát tình hình

    私はいつも上司の顔色を窺いながら話していました。

    Tôi luôn vừa nói vừa dò xét thái độ của cấp trên.

  4. 謀る

    Mưu tính, mưu toan

    会社の資金をだまし取ろうと謀りました。

    Hắn đã âm mưu chiếm đoạt tiền của công ty.

  5. 欺く

    Lừa, lừa đảo

    人を欺いてでも利益を得ようという考え方には同意できない。

    Tôi không đồng ý với cách nghĩ kiếm lời ngay cả khi lừa dối mọi người.

  6. 阻む

    Cản trở đường đi hoặc quá trình tiến triển

    登山者は激しい吹雪に行く手を阻まれた。

    Người leo núi bị cản trở đường đi bởi cơn bão tuyết dữ dội.

  7. 遮る

    Che chắn hoặc cắt ngang dòng chuyển động và tầm nhìn

    新しいビルに遮られて、ここから富士山が見えなくなった。

    Từ đây tôi không thể nhìn thấy núi Phú Sĩ vì bị tòa nhà mới che khuất.

  8. 障る

    Gây trở ngại hoặc ảnh hưởng xấu đến cơ thể và công việc

    「そんなに仕事ばかりしていると体に障るよ」。

    "Chỉ toàn làm việc như thế sẽ có hại cho sức khỏe đấy.".

  9. 蝕む

    Hủy hoại, ăn mòn

    覚醒剤は、心も体も蝕んでぼろぼろにしてしまう。

    Chất kích thích tàn phá cơ thể và tâm hồn từng chút một.

  10. 籠る

    Ở kín trong một nơi; âm thanh, hơi hoặc cảm xúc bị giữ lại

    しばらく家にこもって、小説を書くつもりだ。

    Tôi định giam mình trong nhà một thời gian ngắn để viết tiểu thuyết.