第13課・動詞C・パート7 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 13 Động từ C, Phần 7.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション11

  1. 潜む

    Ẩn núp, trốn, ẩn giấu

    犯人は知人のアパートに潜んでいた。

    Tên tội phạm đã trốn trong căn hộ của người quen.

  2. 潜める

    Che dấu, giấu diếm

    犯人は知人のアパートに身を潜めていた。

    Tên tội phạm giấu mình trong căn hộ của người quen.

  3. 揺らぐ

    Rung chuyển; niềm tin hoặc nền tảng trở nên không vững

    地震で建物の土台が揺らいだ。

    Nền tòa nhà bị rung lắc do động đất.

  4. 揉める

    Xảy ra tranh chấp hoặc bất đồng kéo dài

    賃金をめぐって雇用側と労働側がもめている。

    Chủ lao động và người làm thuê đang tranh cãi xung quanh tiền công.

  5. 翻る

    Tung bay; thái độ hoặc tình thế thay đổi đột ngột

    国旗が風に翻っています。

    Quốc kỳ đang tung bay trong gió.

  6. 翻す

    Làm tung bay; lật lại hoặc thay đổi quyết định

    会社は方針を翻し、計画の中止を決めました。

    Công ty đã đảo ngược chính sách và quyết định dừng kế hoạch.

  7. 覆る

    Bị lật ngược; quan điểm hoặc kết quả bị bác bỏ

    新しい証拠によって、これまでの定説が覆りました。

    Bằng chứng mới đã làm học thuyết được công nhận trước đây bị bác bỏ.

  8. 覆す

    Lật ngược tình thế; bác bỏ quan niệm đã được chấp nhận

    その発見は従来の常識を覆しました。

    Phát hiện đó đã đảo lộn quan niệm thông thường trước đây.

  9. 歪む

    Bị cong hoặc méo; suy nghĩ và tính cách trở nên lệch lạc

    このメガネは枠がゆがんでいる。

    Cái gọng kính này bị méo.

  10. 拗れる

    Trở nên rắc rối; bệnh kéo dài và khó khỏi

    二人とも感情的になったため、話がこじれてしまった。

    Vì cả hai người đều xúc động nên câu chuyện đã trở nên nghiêm trọng hơn.