第13課・動詞C・パート9 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 13 Động từ C, Phần 9.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション11

  1. 嵩む

    Tăng lên về chi phí, số lượng hoặc khối lượng

    この商品はコストがかさむので、利益は少ない。

    Giá thành sản phẩm này tăng nên lợi nhuận ít.

  2. 萎びる

    Héo hoặc mất nước; da trở nên nhăn nheo

    1週間前に買ったみかんがしなびてきた。

    Quả quýt tôi mua một tuần trước đã bắt đầu héo.

  3. 廃れる

    Trở nên lỗi thời hoặc dần suy tàn

    現代社会では、流行は廃れるのも早い。

    Trong xã hội hiện nay, những xu hướng nhanh chóng bị lỗi thời.

  4. 蘇る

    Sống lại, hồi sinh

    昔の写真を見ると、子どもの頃の記憶が蘇ります。

    Khi xem ảnh cũ, ký ức thời thơ ấu lại ùa về.

  5. 齎す

    Mang đến một kết quả hoặc ảnh hưởng

    この宝石は、身に付けると幸福をもたらすと言われている。

    Người ta nói viên ngọc này khi đeo lên người sẽ mang lại hạnh phúc.

  6. 潤う

    Được làm ẩm; trở nên sung túc nhờ lợi ích kinh tế

    久しぶりの雨で田畑が潤いました。

    Trận mưa sau một thời gian dài đã cung cấp độ ẩm cho đồng ruộng.

  7. 潤す

    Làm ẩm hoặc giải khát; mang lại lợi ích tài chính

    山登りの途中で水を飲んでのどを潤した。

    Giữa đường leo núi tôi uống nước để giải khát.

  8. 和らぐ

    Dịu bớt về cơn đau, căng thẳng hoặc mức độ gay gắt

    3月に入って、寒さが和らいできた。

    Bước vào tháng 3, cơn lạnh đã bắt đầu giảm bớt.

  9. 蕩ける

    Tan chảy; mềm đến mức tan trong miệng

    肉が柔らかく煮込んであり、口に入れるととろけるようだ。

    Thịt được ninh nhừ và dường như tan chảy khi cho vào miệng.

  10. 寛ぐ

    Thư giãn, nghỉ ngơi

    休日は家でゆっくり寛ぎます。

    Ngày nghỉ tôi thư giãn thong thả ở nhà.