第04課・名詞B・パート3 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N2, Bài 04 Danh từ B, Phần 3.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N2 - セクション3

  1. 要求

    yêu cầu, đòi hỏi

    労働組合が会社に賃金の値上げを要求した。しかし会社側はその要求を受け入れそうもない。

    Công đoàn đã yêu cầu công ty tăng lương. Tuy nhiên, phía công ty có vẻ như sẽ không chấp thuận yêu cầu này.

  2. 得

    lợi ích, lãi, có lợi

    株を買ったらすぐに値上がりして得をした。

    Sau khi mua cổ phiếu, giá tăng ngay lập tức và tôi đã có lời.

  3. 損

    lỗ, tổn thất

    株が下がって損をした。

    Giá cổ phiếu giảm khiến tôi lỗ vốn.

  4. 勝負

    đánh cược, sự thắng thua, thắng bại, phân thắng bại

    どちらがテストでいい点を取るか、友達と勝負をした。

    Tôi đã cược với bạn xem ai sẽ là người có điểm kiểm tra cao hơn.

  5. 勢い

    sự mạnh mẽ, mạnh, khí thế

    選手たちはすごい勢いで私の前を走りすぎて行った。

    Những tuyển thủ đã chạy vụt qua tôi với khí thế mãnh liệt.

  6. 爆発

    nổ, phát nổ, bùng nổ

    ガスタンクが爆発して大きな被害が出た。

    Bình ga phát nổ, gây thiệt hại lớn.

  7. 災害

    thảm họa (thiên nhiên), thiên tai

    地震や火事などの災害に会ったときのために、保険に入っておこう。

    Để phòng khi gặp phải thiên tai như động đất, hỏa hoạn, chúng ta nên tham gia bảo hiểm.

  8. 天候

    thời tiết

    今日の運動会は天候にも恵まれて、とてもいいものだった。

    Buổi hội thao hôm nay may mắn được thời tiết ủng hộ nên diễn ra rất tuyệt vời.

  9. 乾燥

    khô, sự khô khan, khô hạn

    草を乾燥させて家畜のえさにする。

    Cỏ được phơi khô để làm thức ăn cho gia súc.

  10. 観測

    sự quan trắc, sự quan sát, sự đo đạc

    地震の15分後に、高さ30センチの津波が観測された。

    15 phút sau trận động đất, một con sóng thần cao 30 cm đã được quan sát thấy.