第04課・名詞B・パート6 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N2, Bài 04 Danh từ B, Phần 6.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N2 - セクション3

  1. 普段

    Bình thường, thông thường, thường xuyên, đều đặn

    普段は7時に起きるが、今日は寝坊してしまった。

    Bình thường tôi dậy lúc 7 giờ, nhưng hôm nay lại ngủ quên mất.

  2. 日常

    hàng ngày, thường ngày

    日常の業務を果たす。

    Hoàn thành nhiệm vụ (công việc) hằng ngày.

  3. 一般

    thông thường, cái chung, nói chung, nhìn chung

    これは一般の店では手に入らない薬だ。

    Đây là loại thuốc không thể mua được ở các cửa hàng thông thường.

  4. 常識

    thường thức, kiến thức thông thường, phổ thông

    ミスをしたらきちんと責任を取るのが社会人の常識だ。

    Nếu mắc lỗi, việc chịu trách nhiệm một cách nghiêm túc là lẽ thường của những người trưởng thành trong xã hội.

  5. 諺

    thành ngữ, tục ngữ

    ことわざには教訓が含まれていることが多い。

    Trong các câu tục ngữ thường chứa đựng rất nhiều bài học.

  6. 権利

    quyền lợi, quyền

    すべての国民には健康的な生活を送る権利がある。

    Tất cả công dân đều có quyền được sống một cuộc sống lành mạnh.

  7. 義務

    nghĩa vụ

    親には子どもに教育を受けさせる義務がある。

    Cha mẹ có nghĩa vụ phải cho con cái được học hành.

  8. きっかけ(切っ掛け)

    cơ hội, dịp, cớ, lý do, nguyên nhân, vì, nhờ

    喧嘩のきっかけは、つまらないことだった。

    Nguyên nhân của việc cãi vã chỉ là những chuyện vặt vãnh.

  9. 行動

    hành động

    彼の行動は、とても立派だった。

    Hành động của anh ấy thật tuyệt vời.

  10. 使用

    sử dụng

    今は、文書の作成にはパソコンが使用されることが多い。

    Hiện nay, máy tính thường được sử dụng để soạn thảo văn bản.