第05課・カタカナA・パート1 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N2, Bài 05 Katakana A, Phần 1.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N2 - セクション4

  1. アンテナ

    ăng ten (antenna), nghe ngóng

    アンテナの向きのせいかテレビの映りが悪い。

    Không biết có phải do hướng ăng ten hay không mà hình ảnh trên TV không được rõ nét.

  2. イヤホン

    tai nghe (earphone)

    電車の中でイヤホンを付けて音楽を聴いている若者が多い。

    Trên tàu điện có nhiều bạn trẻ đeo tai nghe nghe để nhạc.

  3. サイレン

    tiếng chuông, còi (Siren)

    工場でお昼のサイレンが鳴った。

    Trong nhà máy, tiếng còi báo hiệu giờ nghỉ trưa vang lên.

  4. コード

    dây (điện), (cord)

    アイロンのコードをコンセントにつないだ。

    Tôi đã cắm dây điện cái bàn là vào ổ cắm.

  5. モニター

    màn hình, giám sát, theo dõi (monitor)

    警備室には、建物内部を映すモニターがある。

    Ở phòng an ninh có một màn hình phản chiếu hình ảnh bên trong tòa nhà.

  6. メーター

    đồng hồ đo, mét (meter)

    メーターを見ると、電気やガスの使用量が分かる。

    Nhìn vào đồng hồ đo, tôi biết được lượng điện và gas đã sử dụng.

  7. ペア

    một cặp, cặp đôi (pair)

    男女がペアになってゲームをした。

    Nam nữ tạo thành cặp đôi và chơi trò chơi.

  8. リズム

    giai điệu, nhịp điệu (rhythm)

    この曲のリズムは3拍子だ。

    Nhịp điệu của bài hát này là nhịp 3/4.

  9. アクセント

    giọng, nhấn, trọng âm (accent)

    「お母さん」のアクセントは、「か」の音にある。

    Trọng âm của từ “お母さん” nằm ở âm “か”.

  10. アルファベット

    bảng chữ cái (alphabet)

    図書館では英語の本はアルファベットの順に並べてある。

    Ở thư viện, sách tiếng Anh được xếp theo thứ tự bảng chữ cái.