第05課・カタカナA・パート2 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N2, Bài 05 Katakana A, Phần 2.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N2 - セクション4
アドレス
địa chỉ (address)
友達とメールのアドレスを交換した。
Trao đổi địa chỉ email với bạn.
メモ
ghi chú
大事なことを紙にメモする。
Ghi chú điều quan trọng vào giấy.
マーク
đánh dấu, nhãn (mark)
文章の重要なポイントにマークを付けて覚える。
Đánh dấu các điểm quan trọng trong bài văn để ghi nhớ.
イラスト
Minh họa (Illustration)
この本はイラストがたくさんあって内容が理解しやすい。
Quyển sách này có nhiều hình ảnh minh họa nên nội dung rất dễ hiểu.
サイン
chữ kí, kí, dấu hiệu (sign)
契約書にサインをする。
Kí vào hợp đồng.
スター
ngôi sao nổi tiếng (star)
映画がヒットし、主演俳優はたちまち世界的なスターになった。
Bộ phim gây sốt và nam/nữ chính đột nhiên trở thành ngôi sao thế giới.
アンコール
diễn lại, hát lại, yêu cầu biểu diễn lại (encore)
観客のアンコールに応えて出演者が舞台で挨拶した。
Để đáp lại yêu cầu của khán giả, diễn viên đã lên sân khấu chào hỏi.
モデル
người mẫu, mô hình, hình mẫu (Model)
彼女はファッションショーのモデルをしている。
Cô ấy đang làm người mẫu cho các show thời trang.
サンプル
hàng mẫu
食堂の入口に料理のサンプルが置いてある。
Ở cửa vào nhà ăn có đặt các mẫu thức ăn.
スタイル
kiểu cách, phong cách (style)
彼女はとてもスタイルがいい。
Cô ấy có phong cách thời trang rất tốt.