第05課・カタカナA・パート3 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N2, Bài 05 Katakana A, Phần 3.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N2 - セクション4

  1. ウエスト

    eo, vòng eo (vòng 2) (Waist)

    最近太ってスカートのウエストがきつくなった。

    Gần đây mập lên nên vòng eo váy bị chật.

  2. カロリー

    calo

    成人男性が1日に必要なカロリーは、1800~2000kcal ぐらいと言われている。

    Người ta nói rằng lượng calo cần thiết cho nam giới trưởng thành trong một ngày là khoảng 1800–2000 kcal.

  3. オーバー

    vượt quá, quá lên, kết thúc (over)

    志願者が定員をオーバーした。

    Số người có nguyện vọng vượt quá chỉ tiêu.

  4. コントロール

    kiểm soát, điều khiển

    この機械はコンピューターでコントロールされている。

    Máy này được điều khiển bằng máy tính.

  5. カーブ

    khúc cua, cong, cú đánh bóng xoáy (curve)

    道が大きくカーブしている。

    Con đường lớn có khúc cua lớn.

  6. コース

    khóa học, sân đua, đường đua, lộ trình (course)

    この道は市民マラソンのコースになっている。

    Con đường này trở thành đường đua marathon cho người dân thành phố.

  7. レース

    cuộc đua (race)

    競輪場へレースを見に行った。

    Tôi đã đến đường đua xe đạp để xem cuộc đua xe.

  8. リード

    Dẫn đầu, dẫn dắt, dẫn trước (Lead)

    A国は経済で世界をリードしている。

    Nước A đang dẫn đầu thế giới về kinh tế.

  9. トップ

    đầu bảng, dẫn đầu, hàng đầu (top)

    100メートル走でトップでゴールインした。

    Tôi đã cán đích đầu tiên trong cuộc đua 100 mét.

  10. ゴール

    đạt được, đích đến, mục tiêu, khung thành (goal)

    山本選手は、100メートル背泳ぎで世界新記録でゴールした。

    Tuyển thủ Yamamoto đã về đích với kỷ lục thế giới mới ở nội dung bơi ngửa 100 mét.