第05課・カタカナA・パート4 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N2, Bài 05 Katakana A, Phần 4.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N2 - セクション4
パス
vượt qua, sự cho qua, đường chuyền (trong bóng đá) (pass)
テストにパスする。
Vượt qua bài kiểm tra.
ベスト
tốt nhất (Best)
この方法はベストではないが、かなり効果がある。
Phương pháp này không phải là tốt nhất nhưng khá hiệu quả.
レギュラー
thông thường, bình thường, phổ biến, chính thức, thành viên chính thức (regular)
(スポーツ)チームのレギュラーになれるように頑張っている。
(Thể thao) Tôi đang cố gắng để trở thành cầu thủ chính thức trong đội.
コーチ
huấn luyện viên (coach)
ここの柔道部のコーチは厳しいことで有名だ。
Huấn luận viên của đội Judo này nổi tiếng là nghiêm khắc.
キャプテン
đội trưởng (captain)
スポーツのキャプテンは、責任感とチームをまとめる力が求められる。
Đội trưởng trong các môn thể thao cần có tinh thần trách nhiệm cao và khả năng đoàn kết toàn đội.
サークル
câu lạc bộ (circle)
学生時代、演劇のサークルに入っていた。
Thời học sinh, tôi đã tham gia câu lạc bộ diễn kịch.
キャンパス
khuôn viên trường học (campus)
この大学のキャンパスは緑が豊かだ。
Khuôn viên của trường đại học này rất xanh tươi.
オリエンテーション
buổi định hướng, hướng dẫn (orientation)
新学期、学生を対象に授業登録のオリエンテーションがあった。
Trong học kì mới, đã có buổi định hướng đăng ký lớp học dành cho sinh viên.
カリキュラム
giáo án; giáo trình; chương trình giảng dạy (curriculum)
カリキュラムに沿って授業を行う。
Tiến hành giảng dạy theo đúng chương trình học.
プログラム
chương trình, lịch trình (program)
大会の参加者にプログラムが配られた。
Lịch trình đã được phát cho các thí sinh tham gia cuộc thi.