第05課・カタカナA・パート5 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N2, Bài 05 Katakana A, Phần 5.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N2 - セクション4

  1. レッスン

    bài học, lớp học, khóa học, tiết học (lesson)

    ピアノのレッスンに通う。

    Tôi học các tiết học về piano.

  2. レクリエーション

    giải trí, sự nghỉ giải lao (Recreation)

    合宿では、勉強だけではなくレクリエーションも行われる。

    Trong trại huấn luyện, không chỉ có học tập mà các hoạt động giải trí cũng được tổ chức.

  3. レジャー

    sự thư giãn; sự nhàn nhã; sự nghỉ ngơi (leisure)

    休みに海外へレジャーに出かける。

    Vào kỳ nghỉ, tôi sẽ đi du lịch nước ngoài để thư giãn.”.

  4. ガイド

    hướng dẫn (guide)

    旅行会社でガイドをしている。

    Tôi làm hướng dẫn viên du lịch tại công ty du lịch.

  5. シーズン

    mùa (season)

    日本では12月から2月にかけてが受験のシーズンだ。

    Ở Nhật Bản, từ tháng 12 đến tháng 2 là mùa thi.

  6. ダイヤ(グラム)

    lịch trình (đường sắt), biểu đồ, kim cương (diagram)

    事故で列車のダイヤが乱れたが、数時間後に復旧した。

    Do sự cố nên bảng giờ tàu chạy bị hỗn loạn, nhưng sau vài giờ đã khôi phục được.

  7. ウイークデー

    ngày trong tuần, ngày thường (Weekday)

    この道路はウィークデーは渋滞するが、休日はガラガラだ。

    Con đường này bị kẹt xe vào các ngày trong tuần nhưng lại rất vắng vẻ vào cuối tuần.

  8. サービス

    dịch vụ (service)

    「当社はお客様に喜ばれるサービスを心がけております」。

    Công ty chúng tôi luôn tâm niệm mang đến những dịch vụ làm hài lòng khách hàng.

  9. アルコール

    cồn, rượu (alcohol)

    注射の前にアルコールで消毒する。

    Trước khi tiêm cần phải khử trùng bằng cồn.

  10. デコレーション

    sự trang trí; sự trang hoàng (Decoration)

    12月になると、多くの店がクリスマスのデコレーションをする。

    Sang tháng 12, nhiều cửa hàng sẽ trang trí lễ giáng sinh.