第09課・カタカナB・パート1 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N2, Bài 09 Katakana B, Phần 1.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N2 - セクション7
インテリア
nội thất, trang trí (interior)
友達の部屋はインテリアの趣味がいい。
Căn phòng của bạn tôi có nội thất rất có gu.
コーナー
góc, cạnh, góc hàng, quầy hàng, chuyên mục (trên báo chí) (corner)
冬になるとデパートにはお歳暮のコーナーが設けられる。
Mùa đông tới, các trung tâm thương mại sẽ thiết lập các quầy quà tặng cuối năm.
カウンター
quầy, quầy hàng, quầy tiếp tân, quầy tính tiền (counter)
デパートには入り口に案内のカウンターがある。
Tại lối ra vào của cửa hàng bách hóa có quầy hướng dẫn.
スペース
không gian, chỗ trống, khoảng trống, khoảng cách chữ (space)
部屋に大型テレビを置きたいが、スペースがない。
Tôi muốn đặt tivi cỡ lớn trong phòng nhưng không có chỗ trống.
オープン
mở, mở cửa, khai trương, cởi mở, thoải mái (open)
駅前に新しいデパートがオープンした。
Một cửa hàng bách hóa mới đã khai trương trước ga.
センター
trung tâm, ở giữa (Center)
駅前のショッピングセンターで買い物をする。
Tôi mua sắm tại trung tâm mua sắm trước nhà ga.
カルチャー
văn hóa (Culture)
外国の生活でカルチャーショックを受けることがある。
Có lúc tôi bị sốc văn hóa khi sống ở nước ngoài.
ブーム
sự bùng nổ, xu hướng, trào lưu, thịnh hành, cơn sốt (boom)
1960年代にフォークソングがブームになった。
Nhạc đồng quê trở thành trào lưu vào những năm 1960.
インフォメーション
thông tin (Information)
駅には観光客用のインフォメーションデスクがある。
Tại nhà ga có một quầy thông tin dành cho khách tham quan.
キャッチ
bắt, chộp, bắt lấy (catch)
ボールをキャッチする。
Bắt bóng.