第09課・カタカナB・パート2 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N2, Bài 09 Katakana B, Phần 2.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N2 - セクション7
メディア
phương tiện truyền thông (media)
今は、さまざまなメディアから情報を得ることができる。
Hiện nay, có thể lấy thông tin từ nhiều phương tiện truyền thông khác nhau.
コメント
bình luận, ý kiến (comment)
評論家がテレビで経済についてコメントしていた。
Các nhà phân tích đã nhận định nền kinh tế trên tivi.
コラム
cột, mục, chuyên mục (trên báo) (column)
新聞や雑誌には多くのコラムがある。
Trên báo và tạp chí có rất nhiều chuyên mục.
エピソード
bài, chương, chuyện (episode)
日常生活のエピソードをエッセイに書く。
Viết những câu chuyện đời thường vào bài tiểu luận.
アリバイ
chứng cứ ngoại phạm (alibi)
彼には事件当日のアリバイがある。
Anh ta có chứng cứ ngoại phạm vào ngày xảy ra vụ án.
シリーズ
sê-ri, loạt, hàng loạt (series)
この映画は、評判が良かったので、シリーズ化された。
Bộ phim này, vì được đánh giá cao, nên đã được chuyển thể thành series phim.
ポイント
điểm (point)
スクリーンのポイントを指しながら、プレゼンテーションをした。
Vừa chỉ vào các điểm trên màn hình, vừa thuyết trình.
キー
chìa khóa (key)
車のキーを中に入れたままロックしてしまった。
Chìa khóa xe ô tô vẫn còn để ở trong xe mà đã khóa cửa mất rồi.
マスター
bậc thầy, chủ, giỏi, thành thục, thành thạo, thạc sĩ (Master)
独学で日本語をマスターする。
Tôi đã thành thạo tiếng Nhật nhờ tự học.
ビジネス
kinh doanh (business)
彼はビジネスで世界中を飛び回っている。
Anh ấy làm kinh doanh nên bay khắp thế giới.