第09課・カタカナB・パート3 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N2, Bài 09 Katakana B, Phần 3.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N2 - セクション7
キャリア
sự nghiệp, nghề nghiệp, nghiệp vụ, kinh nghiệm, xe tải, xe chở hàng (Career)
この仕事はキャリアのある人でないと務まらない。
Công việc này nếu là người không có kinh nghiệm thì không thể giao phó được.
ベテラン
kỳ cựu, chuyên nghiệp, có kinh nghiệm, lão luyện (veteran)
田中さんは教師歴20年のベテランだ。
Ông Tanaka là một giáo viên kỳ cựu với 20 năm kịnh nghiệm giảng dạy.
フリー
tự do, miễn phí (Free)
彼はフリー(ランス)のカメラマンをしている。
Anh ấy làm nhiếp ảnh gia tự do.
エコノミー
nền kinh tế, hạng phổ thông, giá rẻ, tiết kiệm (năng lượng…) (Economy)
飛行機ではいつもエコノミークラスに乗っている。
Tôi luôn đi hạng phổ thông khi đi máy bay.
キャッシュ
tiền mặt (cash)
彼は車の代金をキャッシュで払ったそうだ。
Nghe nói anh ấy đã thanh toán tiền mua xe bằng tiền mặt.
インフレ(インフレーション)
lạm phát (Inflation)
インフレで物価が上昇している。
Do lạm phát nên giá cả tăng cao.
デモ(デモンストレーション)
biểu tình (demo (demonstration))
増税に抗議して、国のあちこちでデモが行われた。
Để phản đối lại sự tăng thuế, nhiều nơi trên đất nước đã tổ chức các cuộc biểu tình.
メーカー
nhà chế tạo, người sản xuất (maker)
メーカーは海外に工場を持っていることが多い。
Nhiều nhà sản xuất có nhà máy ở nước ngoài.
システム
hệ thống (system)
今、教育システムの見直しが進んでいる。
Hiện nay, việc xem xét lại hệ thống giáo dục đang được tiến hành.
ケース
trường hợp, hộp, thùng, bao (case)
指輪をケースにしまった。
Tôi cất nhẫn vào trong hộp.