第09課・カタカナB・パート5 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N2, Bài 09 Katakana B, Phần 5.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N2 - セクション7

  1. プレッシャー

    áp lực, sức ép tâm lý (Pressure)

    この仕事は、新入社員にはプレッシャーが大きい。

    Công việc này gây áp lực lớn đối với nhân viên mới.

  2. カウンセリング

    Tư vấn, chỉ bảo, lời nguyên, (counseling)

    学校で子供たちをカウンセリングする仕事をしている。

    Tôi đang làm công việc tư vấn tâm lý cho trẻ em tại trường học.

  3. キャラクター

    nhân cách, nhân vật, tính cách (character)

    彼はちょっと変わったキャラクターの持ち主だ。

    Anh ấy là người có tính cách hơi khác biệt.

  4. ユニークな

    độc nhất, đôc đáo (Unique)

    彼女はユニークな性格だ。

    Cô ấy có tính cách độc đáo.

  5. ルーズな

    lỏng lẻo, lề mề (loose)

    あの人は時間にルーズだ。

    Người ấy rất lề mề.

  6. ロマンチックな

    lãng mạn (Romantic)

    デートするならロマンチックな場所はいい。

    Nếu đi hẹn hò thì những nơi lãng mạn là tốt.

  7. センス

    giác quan, cảm nhận, có gu, có năng khiếu (Sense)

    彼女はいつもセンスのいい服を着ている。

    Cô ấy luôn mặc những bộ đồ có gu thẩm mỹ tốt.

  8. エコロジー

    sinh thái, sinh thái học (Ecology)

    最近は、どの国でもエコロジーの考え方が当たり前になった。

    Gần đây, quan niệm về hệ sinh thái đã trở nên phổ biến ở mọi quốc gia.

  9. ダム

    đập nước, đê (dam)

    山奥にダムが建設された。

    Một con đập đã được xây dựng ở sâu tít trong núi.

  10. コンクリート

    bê tông (concrete)

    この壁はコンクリートでできている。

    Bức tường này được làm bằng bê tông.