第10課・形容詞B・パート3 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N2, Bài 10 Tính từ B, Phần 3.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N2 - セクション7
奇妙な
kỳ lạ, kỳ diệu
この魚は奇妙な形をしている。
Con cá này có một hình thù kỳ lạ.
妙な
Kỳ lạ・kỳ quặc
妙なことに、初めて来たこの場所をなんだか知っているような気がする。
Thật là kỳ lạ, lần đầu tiên đến nơi này nhưng tôi cứ cảm thấy như đã biết đến nơi này rồi.
怪しい
đáng ngờ, khả nghi, vụng về, không bình thường
家の前を怪しい男がうろうろしている。
Có người đàn ông khả nghi cứ đi qua đi lại trước nhà.
異常な
dị thường, khác thường, bất thường
今年の夏の暑さは異常だ。
Cái nóng của mùa hè năm nay thật là bất thường.
高度な
Độ cao, chiều cao, độ chính xác cao
このメーカーは高度な半導体技術で知られている。
Nhà sản xuất này được biết đến với công nghệ bán dẫn có độ chính xác cao.
新たな
mới
裁判で新たな証人が現れた。
Một nhân chứng mới đã xuất hiện trong phiên tòa.
合理的な
hợp lý, logic
工場の生産ラインは合理的に作られている。
Dây chuyền sản xuất của nhà máy được thiết kế (tạo ra) một cách hợp lý.
器用な
khéo léo, khéo tay
彼女は手先が器用で、アクセサリーを全部手作りしている。
Cô ấy tự tay làm tất cả các đồ trang sức bằng sự khéo tay của mình.
手軽な
dễ dàng, nhẹ nhàng, đơn giản,
ジョギングは誰でも手軽にできるスポーツだ。
Môn chạy là môn mà ai cũng có thể dễ dàng thực hiện.
手頃な
phù hợp, vừa phải, phải chăng
この店では手ごろな値段でおいしいフランス料理が食べられる。
Tại nhà hàng này, bạn có thể thưởng thức món ăn Pháp rất ngon với giá cả phải chăng.