第11課・名詞D・パート9 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N2, Bài 11 Danh từ D, Phần 9.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N2 - セクション8

  1. 関連

    liên quan, quan hệ

    この二つの事件に関連があるかどうか調べてみよう。

    Hãy tìm hiểu xem có mối liên hệ nào giữa hai sự việc này hay không.

  2. 消耗

    tiêu thụ, tiêu hao

    最近コピーの量が増えて、紙の消耗が激しい。

    Gần đây lượng phô tô tăng lên, dẫn đến tiêu hao giấy trầm trọng.

  3. 欠陥

    khuyết điểm, hỏng, sai sót, lỗi

    新発売の車のブレーキに欠陥が見つかり、回収されることになった。

    Phát hiện lỗi trong phanh của chiếc xe mới ra mắt, và nó đã bị thu hồi.

  4. 予備

    dự bị, dự trữ, dự phòng

    予備の電池を買っておいた。

    Tôi đã mua sẵn pin dự phòng.

  5. 付属

    trực thuộc, kèm theo, đính kèm

    大きな工場ができ、それに付属して保育園も作られた。

    Một nhà máy lớn đã được xây dựng, và kèm theo đó là một trường mẫu giáo.

  6. 手当

    Chữa trị, phụ cấp (trợ cấp), chuẩn bị

    けがの手当てをする。

    Chữa trị vết thương.

  7. 元

    nguyên, ban đầu, do

    「使ったものは元に戻しておいてください」。

    Hãy đặt đồ đã dùng về lại chỗ cũ.

  8. 面

    mặt, mặt nạ, bề mặt, khía cạnh, phương diện

    この踊りは面を着けて踊る。

    Điệu múa này thì phải đeo mặt nạ rồi nhảy.

  9. 説

    thuyết, ý kiến

    人類はアフリカから始まったという説がある。

    Có thuyết cho rằng loài người bắt nguồn từ châu Phi.

  10. 差

    khác biệt, sai khác, chênh lệch, khoảng cách, hiệu (số)

    テストの結果は、どの学生もほとんど差がなかった。

    Kết quả của bài kiểm tra hầu như không có sự khác biệt giữa các học sinh.