第1章・人間・パート3 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 1 · Con người, Tính cách & Tình cảm, Phần 3.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション1
うらやましい
đáng ghen tị, đáng thèm muốn, thật đáng ngưỡng mộ
何事にも前向きで多くの友人に恵まれている彼女の明るさが、本当にうらやましい。
Tính cách tươi sáng luôn lạc quan trước mọi việc và có nhiều bạn bè của cô ấy thật đáng ghen tị.
うらやむ
ghen tị, đố kỵ, thèm muốn được như người khác
人の恵まれた才能をうらやむよりも、自らの長所を伸ばす努力をすべきだ。
Thay vì ghen tị với tài năng thiên bẩm của người khác, ta nên nỗ lực phát huy sở trường của chính mình.
エチケット
phép lịch sự, quy tắc ứng xử xã giao nơi công cộng
劇場や映画館では上映中に音を立てないのが鑑賞者のエチケットだ。
Ở nhà hát hoặc rạp chiếu phim, không làm ồn trong lúc công chiếu là phép lịch sự tối thiểu của người thưởng thức.
お母様
mẹ (cách gọi kính trọng dành cho mẹ của người khác)
田中さんのお母様は茶道の先生をなさっているそうです。
Nghe nói mẹ của anh Tanaka đang làm giảng viên dạy trà đạo.
奥様
phu nhân, vợ (kính ngữ trang trọng chỉ vợ của người khác)
部長の奥様はとても上品で、気配りのできる素敵な方だ。
Phu nhân của trưởng phòng là một người vô cùng thanh lịch, tinh tế và chu đáo.
お辞儀
cúi chào (nghi thức chào hỏi truyền thống của Nhật Bản)
面接官に丁寧に頭を下げてお辞儀をしてから、部屋に入った。
Tôi cúi đầu lịch sự chào người phỏng vấn rồi mới bước vào phòng.
お嬢ちゃん
bé gái, cô con gái nhỏ (cách gọi thân thiện hoặc tôn kính con gái người khác)
お隣のお嬢ちゃんはいつも元気に挨拶してくれる。
Bé gái nhà bên cạnh lúc nào cũng chào hỏi mọi người rất hoạt bát.
恐れる
sợ hãi, e ngại, lo sợ (nguy cơ, thất bại, nguy hiểm)
失敗を過度に恐れることなく、新しい挑戦を続けることが大切だ。
Điều quan trọng là phải tiếp tục những thử thách mới mà không quá sợ hãi thất bại.
穏やか
ôn hòa, điềm đạm (tính cách); êm đềm, lặng sóng (thời tiết, cuộc sống)
先生はいつも穏やかな表情で、生徒たちの悩みを親身に聞いてくれる。
Thầy giáo lúc nào cũng có nét mặt điềm đạm và lắng nghe tâm sự của học sinh rất chân thành.
お父様
người cha, bố (cách gọi trang trọng và tôn kính dành cho bố của người khác)
山田さんのお父様は地元で大きな病院を経営されている。
Bác trai, bố của anh Yamada, đang điều hành một bệnh viện lớn tại địa phương.