第1章・人間・パート5 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 1 · Con người, Tính cách & Tình cảm, Phần 5.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション1

  1. 気の毒

    đáng thương, tội nghiệp (cảm giác ái ngại xót xa cho hoàn cảnh của người khác)

    旅行の初日にパスポートをなくしてしまうなんて、本当に気の毒だ。

    Bị mất hộ chiếu ngay ngày đầu tiên của chuyến du lịch thì thật là đáng thương.

  2. 器用

    khéo léo, khéo tay; tháo vát, ứng biến linh hoạt

    彼女は手先がとても器用で、細かいアクセサリーも自分で作ってしまう。

    Cô ấy đôi bàn tay rất khéo léo, ngay cả những món đồ trang sức tinh xảo cũng có thể tự mình làm được.

  3. 嫌う

    ghét, không ưa, tránh né (điều gì đó gây khó chịu)

    猫は強い匂いや大きな物音を極端に嫌う性質がある。

    Mèo có tập tính cực kỳ ghét mùi nồng nặc và những tiếng động lớn.

  4. 気楽

    thoải mái, thư thái, nhẹ nhõm không vướng bận lo nghĩ

    一人暮らしは何かと自由で、気楽に毎日を過ごすことができる。

    Cuộc sống một mình có nhiều tự do và có thể trải qua mỗi ngày một cách thật thoải mái.

  5. 緊張

    căng thẳng, hồi hộp, bồn chồn (tâm lý hoặc mối quan hệ)

    大勢の観客の前で初めてスピーチをしたので、ひどく緊張した。

    Vì lần đầu tiên phát biểu trước đông đảo khán giả nên tôi đã vô cùng căng thẳng.

  6. 偶然

    ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ (không hẹn trước)

    旅先の駅前で昔の同級生に偶然出会って、お互いにとても驚いた。

    Tôi tình cờ gặp lại người bạn cùng lớp cũ ngay trước ga tàu nơi đất khách, cả hai đều hết sức bất ngờ.

  7. 敬意

    lòng kính trọng, sự tôn kính, thái độ tôn trọng sâu sắc

    長年にわたり地域社会の発展に貢献してきた先人たちに対し、深い敬意を表する。

    Chúng tôi xin bày tỏ lòng kính trọng sâu sắc đối với các bậc tiền nhân đã cống hiến cho sự phát triển của cộng đồng địa phương suốt nhiều năm qua.

  8. 敬語

    kính ngữ (ngôn từ tôn kính, lịch sự trong tiếng Nhật)

    ビジネスの場では、相手に対して適切な敬語を使うことが求められる。

    Trong môi trường kinh doanh, việc sử dụng kính ngữ thích hợp với đối phương là điều được yêu cầu.

  9. けち

    keo kiệt, bủn xỉn, ky bo (tiếc tiền)

    彼は大金持ちなのに、後輩におごることも一切しないけちな人だ。

    Anh ta giàu có vậy mà lại là một kẻ bủn xỉn, chẳng bao giờ chịu khao đàn em dù chỉ một lần.

  10. けなす

    chê bai, gièm pha, dìm hàng (nói xấu người khác)

    他人の努力をけなすのではなく、良いところを認めて褒めるべきだ。

    Thay vì chê bai nỗ lực của người khác, chúng ta nên công nhận và khen ngợi điểm tốt của họ.