第1章・人間・パート8 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 1 · Con người, Tính cách & Tình cảm, Phần 8.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション1
周囲
xung quanh, vùng phụ cận, những người xung quanh
図書館の中では周囲の迷惑にならないよう、スマートフォンの電源を切るかマナーモードに設定してください。
Trong thư viện, xin vui lòng tắt nguồn điện thoại hoặc cài đặt chế độ im lặng để không gây phiền hà cho những người xung quanh.
重視
coi trọng, chú trọng, đặt nặng (xem là điều quan trọng hàng đầu)
近年の採用試験では、学歴よりも実践的なコミュニケーション能力が重視される傾向にある。
Trong các kỳ thi tuyển dụng những năm gần đây, có xu hướng coi trọng năng lực giao tiếp thực tế hơn là học vấn.
純粋
thuần khiết, trong sáng (tâm hồn); nguyên chất, không pha tạp (chất liệu)
子供たちの純粋な瞳を見ていると、日々の忙しさで疲れた心が洗われるようだ。
Ngắm nhìn ánh mắt trong sáng, ngây thơ của lũ trẻ, tâm hồn mệt mỏi vì sự bận rộn thường nhật như được gột rửa.
消極的
thụ động, tiêu cực, ngại va chạm, thiếu nhiệt tình chủ động
失敗を恐れて消極的な態度をとるよりも、新しい挑戦に前向きに取り組む姿勢が評価される。
Thay vì giữ thái độ thụ động vì sợ thất bại, tinh thần tích cực đương đầu với thử thách mới sẽ luôn được đánh giá cao.
上司
cấp trên, sếp, người quản lý trực tiếp trong công việc
仕事で重大なミスをしてしまったときは、一人で抱え込まずにすぐに上司へ報告して相談すべきだ。
Khi mắc sai lầm nghiêm trọng trong công việc, không nên tự gánh chịu một mình mà phải báo cáo và xin ý kiến cấp trên ngay lập tức.
職場
nơi làm việc, cơ quan, môi trường làm việc
お互いに支え合い、気軽に意見を言い合える風通しの良い職場を作りたい。
Tôi muốn xây dựng một nơi làm việc cởi mở, nơi mọi người giúp đỡ lẫn nhau và thoải mái đóng góp ý kiến.
助言
lời khuyên, lời chỉ dẫn hữu ích
先輩からの的確な助言のおかげで、抱えていた業務の課題を無事に解決できた。
Nhờ lời khuyên xác đáng từ tiền bối, tôi đã giải quyết thuận lợi vấn đề nan giải trong công việc.
知り合い
người quen, chỗ quen biết
街を歩いていたら、大学時代の知り合いに偶然ばったり出会った。
Khi đang đi bộ trên phố, tôi tình cờ chạm mặt một người quen thời đại học.
慎重
thận trọng, cẩn trọng, dè dặt chu đáo
重大な契約を結ぶ際には、リスクを避けるため慎重に条項を精査しなければならない。
Khi ký kết một hợp đồng quan trọng, cần phải rà soát các điều khoản một cách thận trọng để tránh rủi ro.
心理
tâm lý, trạng thái tâm lý, tâm lý học
消費者が商品を購入する際の複雑な心理を読み解くことが、マーケティングの鍵となる。
Việc nắm bắt và thấu hiểu tâm lý phức tạp của người tiêu dùng khi mua hàng chính là chìa khóa của tiếp thị.