第1章・人間・パート9 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 1 · Con người, Tính cách & Tình cảm, Phần 9.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション1

  1. 心理的

    thuộc về tâm lý, mang tính tâm lý

    大きなプレッシャーを感じる場面では、心理的な負担をいかに軽減するかが重要だ。

    Trong những hoàn cảnh chịu áp lực lớn, việc giảm thiểu gánh nặng mang tính tâm lý như thế nào là điều hết sức quan trọng.

  2. 親類

    họ hàng, bà con, thân thuộc

    冠婚葬祭の行事には、遠くに暮らしている親類も集まって顔を合わせる。

    Trong những dịp hiếu hỷ trọng đại, họ hàng sống ở phương xa cũng tề tựu để gặp mặt nhau.

  3. ずうずうしい

    mặt dày, trơ trẽn, không biết ngượng (không biết xấu hổ khi làm phiền người khác)

    自分では何もしないくせに他人の手柄を横取りするなんて、本当にずうずうしい人だ。

    Bản thân chẳng làm gì mà lại nẫng tay trên công lao của người khác thì quả thực là một kẻ trơ trẽn.

  4. 末っ子

    con út (người con sinh sau cùng trong gia đình)

    彼は三人兄弟の末っ子として生まれ、家族みんなから可愛がられて育った。

    Anh ấy sinh ra là con út trong ba anh em, nên lớn lên trong sự yêu thương nuông chiều của cả gia đình.

  5. 済まない

    áy náy, xin lỗi, cảm thấy có lỗi (thường dùng trong văn cảnh xin lỗi thân mật)

    私の確認不足で余計な手間をかけさせてしまい、本当に済まないと思っている。

    Do tôi thiếu sót trong việc kiểm tra mà làm phiền khiến bạn mất thêm công sức, tôi thực sự cảm thấy vô cùng áy náy.

  6. 鋭い

    sắc bén (dao, kiếm); sắc sảo, nhạy bén (ánh mắt, giác quan, nhận xét)

    記者は社長の不正疑惑について、誰もが答えに窮するような鋭い質問を投げかけた。

    Phóng viên đã đặt ra câu hỏi sắc bén về nghi vấn gian lận của giám đốc, khiến ai nấy đều lúng túng khó trả lời.

  7. 清潔

    sạch sẽ, tinh tươm, giữ gìn vệ sinh

    飲食店を経営するにあたって、厨房を常に清潔に保つことは基本中の基本だ。

    Trong kinh doanh quán ăn, việc luôn giữ cho gian bếp sạch sẽ tinh tươm là điều cơ bản cốt lõi nhất.

  8. 積極的

    tích cực, chủ động (trong thái độ, suy nghĩ và hành động)

    授業中は分からないことがあれば、積極的な姿勢で質問することが大切だ。

    Trong giờ học, nếu có điều gì chưa hiểu thì việc chủ động đặt câu hỏi với tinh thần tích cực là rất quan trọng.

  9. 先輩

    tiền bối, đàn anh, đàn chị (người đi trước ở trường học hay chỗ làm việc)

    職場の親切な先輩が仕事のやり方を一から丁寧に教えてくれたので、助かった。

    Tôi rất may mắn khi được một người tiền bối tốt bụng tại nơi làm việc chỉ bảo tận tình từng bước về cách làm việc.

  10. 祖先

    tổ tiên, thế hệ ông bà tổ phụ đời trước

    私たちの遠い祖先は、厳しい自然環境を生き抜くために様々な知恵を絞ってきた。

    Tổ tiên xa xưa của chúng ta đã vắt óc nghĩ ra nhiều mưu trí để có thể sinh tồn qua những môi trường tự nhiên khắc nghiệt.