第1章・人間・パート17 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 1 · Con người, Tính cách & Tình cảm, Phần 17.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション1
結びつける
gắn kết, kết nối, liên hệ (sự việc với nhau, con người với nhau)
学校で学んだ理論を現実のビジネスの実践に結びつけることが重要である。
Việc gắn kết những lý thuyết đã học ở trường lớp với thực tiễn kinh doanh ngoài đời thực là điều rất quan trọng.
目上
người bề trên, người trên, cấp trên, tiền bối
ビジネスシーンでは、目上の人に対して適切な敬語遣いを徹底することが求められる。
Trong môi trường kinh doanh, việc sử dụng kính ngữ chuẩn mực đối với người bề trên là điều luôn được yêu cầu.
目下
người dưới, cấp dưới (めした); hiện tại, lúc này (もっか)
目下の課題は、低下した売上をいかに早く回復させるかである。
Vấn đề cấp bách trước mắt lúc này là làm thế nào để nhanh chóng phục hồi mức doanh thu đã bị sụt giảm.
めっきり
rõ rệt, trông thấy, hẳn (biến chuyển rõ nét về trạng thái hoặc thời tiết)
朝晩の冷え込みが厳しくなり、秋の深まりとともにめっきり寒くなってきた。
Trời trở lạnh buốt vào buổi sáng và tối, cùng với sự sâu dần của mùa thu thì thời tiết đã lạnh hẳn đi trông thấy.
~める
làm cho ~, khiến cho ~ (tha động từ hóa tính từ như 深める, 高める, 強める)
異文化への理解を深めるため、留学生との交流イベントに積極的に参加している。
Để làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau, tôi tích cực tham gia các sự kiện giao lưu với du học sinh.
申し訳ない
vô cùng xin lỗi, cảm thấy áy náy, có lỗi
こちらの不手際で皆様にご迷惑をおかけしてしまい、誠に申し訳ない気持ちでいっぱいです。
Vì sơ suất của chúng tôi gây phiền toái cho mọi người, tôi thực sự cảm thấy vô cùng áy náy và xin lỗi sâu sắc.
もてる
có duyên, đào hoa, được người khác (đặc biệt là người khác phái) yêu thích
彼は優しくてユーモアがあるため、女性からもてる。
Anh ấy rất dịu dàng và có khiếu hài hước nên rất đào hoa, được phái nữ yêu mến.
破る
xé rách (giấy, áo); phá vỡ (quy tắc, lời hứa, kỷ lục); đánh bại (đối thủ)
どんなに親しい間柄であっても、交わした約束を破ることは許されない。
Dù mối quan hệ có thân thiết đến đâu thì việc phá vỡ lời hứa đã hẹn ước cũng không thể tha thứ.
ユーモア
khiếu hài hước, sự hài hước dí dỏm
先生の授業はユーモアに富んでいて、生徒たちをいつも飽きさせない。
Tiết học của thầy giáo tràn ngập sự hài hước dí dỏm, luôn khiến học sinh không bao giờ cảm thấy nhàm chán.
陽気
vui vẻ, hoạt bát, cởi mở (tính cách); tiết trời ấm áp, thời tiết
彼はいつも陽気で明るく、周囲の人々を自然と笑顔にさせる。
Anh ấy lúc nào cũng vui vẻ hoạt bát, khiến những người xung quanh bất giác mỉm cười.