第2章・生活・パート1 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 2 · Cuộc sống, Ăn uống & Sức khỏe, Phần 1.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション2
青白い
xanh xao, nhợt nhạt, tái mét (sắc mặt do mệt mỏi, ốm đau)
顔が青白いようですが、どこか体調でも悪いのですか。
Sắc mặt bạn trông có vẻ xanh xao, có phải trong người thấy không được khỏe không?
~上がる
~ xong, hoàn thành trọn vẹn (hành động được thực hiện xong xuôi)
焼き立てのパンがちょうど美味しく焼き上がる時間に合わせて店を訪れた。
Tôi đã ghé tiệm đúng lúc mẻ bánh mì mới thơm ngon vừa nướng xong xuôi.
あくび
ngáp (khi buồn ngủ hoặc mệt mỏi)
昨夜の徹夜のせいで、授業中に思わず大きなあくびが出てしまった。
Do thức trắng đêm qua nên trong giờ học tôi đã bất giác ngáp một cái thật to.
揚げる
chiên, rán ngập dầu (thức ăn)
天ぷらをサクサクに揚げるには、油の温度を一定に保つことがコツだ。
Bí quyết để chiên món tempura giòn rụm là giữ nhiệt độ dầu luôn ổn định.
味付け
cách nêm nếm, gia giảm hương vị (món ăn)
素材本来の風味を引き立てるため、スープの味付けは薄めにしている。
Để tôn lên hương vị tự nhiên của nguyên liệu, cách nêm nếm món súp được giữ ở mức thanh nhẹ.
味わう
nếm thử, thưởng thức, trải nghiệm sâu sắc
旅先でその土地ならではの郷土料理をじっくり味わうのが何よりの楽しみだ。
Khi đi du lịch, việc thong thả thưởng thức món ăn dân dã đặc trưng của vùng đất đó là niềm vui lớn nhất.
暴れる
quậy phá, quẫy đạp, nổi cơn hung hăng
酒に酔った男が駅前で大声を上げて暴れるのを、周囲の警察官が取り押さえた。
Các viên cảnh sát xung quanh đã kịp thời khống chế người đàn ông say xỉn đang la hét quậy phá trước cửa ga.
編む
đan (len, lưới), tết (tóc), bện (thừng)
生まれたばかりの赤ちゃんのために、柔らかい毛糸で小さな靴下を編む。
Tôi đan một đôi tất nhỏ bằng len mềm để dành tặng cho em bé mới chào đời.
あらかじめ
sẵn, trước (chuẩn bị trước khi tiến hành)
重要な会議を円滑に進めるため、議題と参考資料をあらかじめ参加者に配布した。
Để buổi họp quan trọng diễn ra suôn sẻ, chương trình nghị sự và tài liệu tham khảo đã được gửi trước cho các thành viên.
改めて
lại một lần nữa, để dịp khác (thực hiện lại hoặc dời lịch)
詳細な契約条件につきましては、社内で検討の上で改めてご連絡申し上げます。
Về các điều khoản hợp đồng chi tiết, sau khi thảo luận nội bộ chúng tôi xin phép được liên hệ lại một lần nữa.