第2章・生活・パート8 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 2 · Cuộc sống, Ăn uống & Sức khỏe, Phần 8.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション2
刺身
món cá sống thái lát, gỏi sashimi
港の近くの市場では、今朝獲れたばかりの新鮮な魚の刺身を味わうことができる。
Tại khu chợ gần cảng, bạn có thể thưởng thức món sashimi cá tươi rói vừa mới đánh bắt sáng nay.
さっぱり
sảng khoái, nhẹ nhõm; thanh đạm (món ăn); hoàn toàn không (hiểu)
お風呂に入って汗を流したら、気分がさっぱりした。
Sau khi tắm rửa gột sạch mồ hôi, tâm trạng tôi cảm thấy vô cùng sảng khoái.
さます
làm nguội bớt; làm tỉnh cơn mê/cơn say
熱いスープを飲む前に、息を吹きかけて少しさます。
Trước khi húp canh nóng, tôi thổi nhẹ để làm nguội bớt đi một chút.
さめる
tỉnh rượu; tỉnh giấc; tan cơn say
冷たい水で顔を洗うと、昨晩のお酒の酔いがすっきりとさめるのを感じた。
Rửa mặt bằng nước mát, tôi cảm thấy cơn say rượu tối qua đã hoàn toàn tỉnh hẳn.
~産
sản xuất tại ~, có xuất xứ từ ~ (nông sản, thực phẩm, hàng hóa)
このスーパーでは、安全で新鮮な北海道産の野菜を豊富に取り揃えている。
Siêu thị này bày bán rất nhiều loại rau củ tươi ngon và an toàn được sản xuất tại Hokkaido.
塩辛い
mặn, nhiều muối (vị mặn gắt của thức ăn)
このスープは少し塩辛いので、お湯を足して味を薄めましょう。
Món súp này hơi mặn một chút nên hãy thêm nước sôi để làm nhạt bớt nhé.
しきりに
liên tục, không ngừng, dồn dập (hành động lặp đi lặp lại nhiều lần)
彼は時計をしきりに気にしながら、落ち着かない様子で待っていた。
Anh ấy liên tục nhìn đồng hồ với vẻ sốt ruột và bồn chồn trong khi chờ đợi.
質
chất, chất lượng (phẩm chất, tiêu chuẩn tốt xấu của vật hoặc dịch vụ)
価格の安さだけにとらわれず、商品の質にもしっかりこだわるべきだ。
Đừng chỉ chú trọng đến giá rẻ mà bạn cũng nên xem xét kỹ lưỡng cả chất lượng của sản phẩm.
しつこい
dai dẳng, ngoan cố, phiền toái; ngấy, đậm vị (mùi, vị thức ăn)
何度断っても勧誘の電話がしつこいので、着信拒否に設定した。
Dù tôi đã từ chối nhiều lần nhưng các cuộc gọi mời chào vẫn dai dẳng nên tôi đã cài đặt chặn số.
しびれる
tê buốt, tê dại (chân tay do ngồi lâu); mê mẩn, xúc động đê mê
正座を長時間続けていたため、足がしびれる感覚になってすぐには立てなかった。
Do ngồi quỳ theo kiểu seiza suốt thời gian dài, đôi chân tôi rơi vào cảm giác tê dại nên không thể đứng lên ngay được.