第2章・生活・パート10 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 2 · Cuộc sống, Ăn uống & Sức khỏe, Phần 10.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション2
白髪
tóc bạc, tóc hoa râm
祖父は年齢を重ねてすっかり白髪が増えたが、今でも元気に散歩をしている。
Ông tôi tuổi đã cao và tóc bạc nhiều đi trông thấy, nhưng hiện giờ ông vẫn khỏe mạnh đi dạo.
しわ
nếp nhăn (trên da), nếp gấp (trên quần áo)
アイロンを丁寧にかけないと、シャツのしわが綺麗に伸びない。
Nếu không ủi thật cẩn thận thì những nếp nhăn trên áo sơ mi sẽ không thể phẳng ra được.
診察
khám bệnh, thăm khám sức khỏe (bác sĩ khám cho bệnh nhân)
熱が下がらなかったため、近所のクリニックで医師の診察を受けた。
Vì cơn sốt không hạ nên tôi đã đến phòng khám gần nhà để được bác sĩ khám bệnh.
新鮮
tươi mới (rau củ, hải sản); mới mẻ (cảm giác, ý tưởng)
漁港のすぐ近くにある市場では、獲れたての新鮮な魚介類が手に入る。
Tại khu chợ ngay sát cảng cá, ta có thể mua được các loại hải sản tươi sống vừa mới đánh bắt.
診断
chẩn đoán (bệnh tật, tình trạng kỹ thuật/máy móc)
定期的な健康診断を受けることで、病気の早期発見と早期治療につながる。
Việc khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm và điều trị bệnh kịp thời.
新年会
tiệc mừng năm mới, tiệc tân niên
会社の新年会で部署の同僚たちと乾杯し、今年の目標を語り合った。
Tại bữa tiệc tân niên của công ty, tôi đã cùng các đồng nghiệp trong phòng ban nâng ly và chia sẻ về những mục tiêu của năm nay.
酢
giấm, giấm ăn (gia vị chua)
夏バテ防止のために、料理に少し酢を加えてさっぱりとした味付けにした。
Để phòng ngừa chứng mệt mỏi vào mùa hè, tôi đã cho thêm một chút giấm vào món ăn để tạo vị thanh mát dễ chịu.
炊事
nấu nướng, việc bếp núc, nấu cơm
一人暮らしを始めてから、洗濯や掃除だけでなく毎日の炊事も自分で行っている。
Kể từ khi bắt đầu sống tự lập một mình, tôi không chỉ tự giặt giũ dọn dẹp mà còn tự tay nấu nướng mỗi ngày.
睡眠
giấc ngủ, việc ngủ nghỉ
日中の集中力や作業効率を維持するためには、十分な睡眠を取ることが欠かせない。
Để duy trì sự tập trung và hiệu suất làm việc vào ban ngày, việc ngủ đủ giấc là điều không thể thiếu.
睡眠不足
thiếu ngủ, không ngủ đủ giấc
連日の残業による睡眠不足がたたり、ついに体調を崩してしまった。
Thiếu ngủ kéo dài do tăng ca liên miên đã gây ảnh hưởng xấu, khiến tôi cuối cùng bị suy sụp sức khỏe.