第2章・生活・パート17 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 2 · Cuộc sống, Ăn uống & Sức khỏe, Phần 17.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション2

  1. 肌

    làn da (người), bề mặt da dẻ

    冬の乾燥した季節は肌が荒れやすいので、入浴後のスキンケアが欠かせない。

    Vào mùa đông khô hanh da rất dễ bị thô ráp nứt nẻ, nên việc chăm sóc da sau khi tắm là không thể thiếu.

  2. ぴかぴか

    sáng bóng, lấp lánh, sáng loáng (mới tinh hoặc được lau chùi sạch sẽ)

    時間をかけて丁寧に磨いたおかげで、革靴がぴかぴかに輝いている。

    Nhờ bỏ thời gian đánh bóng cẩn thận, đôi giày da đang sáng bóng loáng.

  3. ひげ

    râu (mép, cằm), ria mép

    彼は毎朝仕事に行く前に、電気シェーバーで丁寧にひげをそっている。

    Mỗi buổi sáng trước khi đi làm, anh ấy đều cẩn thận cạo râu bằng máy cạo điện.

  4. 引っ繰り返す

    lật ngược, làm đảo lộn, làm đổ nhào

    不注意で机の上のコーヒーカップを引っ繰り返すようなことがないよう気をつけよう。

    Hãy chú ý cẩn thận để không bất cẩn làm lật đổ cốc cà phê trên bàn.

  5. ひねる

    vặn, xoay (vòi nước, cổ); vắt (óc suy nghĩ); trẹo, bong gân (cổ chân)

    水道の蛇口をひねると、冷たい水が勢いよく流れ出てきた。

    Khi vặn vòi nước, dòng nước mát lạnh tuôn ra xối xả.

  6. 冷やす

    làm lạnh, ướp lạnh (đồ uống); chườm lạnh (vết thương); giữ bình tĩnh (đầu óc)

    感情的になったときは、少し外の空気を吸って頭を冷やすのが一番だ。

    Khi trở nên nóng vội hay xúc động, việc ra ngoài hít thở chút không khí để làm dịu cái đầu là cách tốt nhất.

  7. 美容

    chăm sóc sắc đẹp, làm đẹp, thẩm mỹ (da, tóc, vóc dáng)

    彼女は健康と美容のために、毎朝ビタミン豊富な野菜ジュースを飲んでいる。

    Để giữ gìn sức khỏe và sắc đẹp, cô ấy uống nước ép rau củ giàu vitamin vào mỗi sáng.

  8. 瓶

    chai, lọ, bình thủy tinh (đựng rượu, nước, mứt)

    飲み終わった牛乳の瓶はきれいに洗って、資源ゴミとして回収に出す。

    Những chai sữa đã uống hết được rửa sạch sẽ và nộp cho đợt thu gom rác tái chế.

  9. ~風

    hậu tố mang nghĩa phong cách ~, kiểu ~, hơi hướng ~ (ví dụ: 和風, 洋風, 現代風)

    このレストランでは和風の味付けをベースにした創作料理が楽しめる。

    Tại nhà hàng này, thực khách có thể thưởng thức những món ăn sáng tạo dựa trên hương vị kiểu Nhật.

  10. 不規則

    không có quy luật, thất thường, không đều đặn (giờ giấc sinh hoạt, nhịp đập)

    不規則な生活習慣を改善するために、毎朝決まった時間に起きるようにしている。

    Để khắc phục thói quen sinh hoạt thất thường, tôi cố gắng thức dậy vào một khung giờ cố định mỗi sáng.