第2章・生活・パート18 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 2 · Cuộc sống, Ăn uống & Sức khỏe, Phần 18.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション2

  1. ふきん

    khăn lau bát đĩa, khăn lau bếp, giẻ lau bàn ăn

    食事が終わった後、清潔なふきんでテーブルの上をきれいに拭いた。

    Sau khi dùng bữa xong, tôi đã dùng một chiếc khăn lau sạch để lau bàn ăn gọn gàng.

  2. ふく

    lau, chùi, lau khô (mồ hôi, nước mắt, bàn ghế)

    運動の後は清潔なタオルで汗をふくことが、肌のトラブルを防ぐ基本だ。

    Sau khi vận động, việc dùng khăn sạch lau mồ hôi là điều cơ bản để ngăn ngừa các vấn đề về da.

  3. 含む

    bao gồm, chứa đựng; ngậm (trong miệng); hàm ý

    この料金プランは、毎月の基本料金に通話料や通信費をすべて含むお得な設定になっている。

    Gói cước này có mức giá ưu đãi, bao gồm toàn bộ cả cước cuộc gọi lẫn phí truyền dữ liệu trong mức phí cơ bản hàng tháng.

  4. 不足

    thiếu hụt, không đầy đủ, bất túc (kinh nghiệm, nhân lực, giấc ngủ)

    最近のIT業界では、高度な技術を持った専門人材の不足が深刻化している。

    Trong ngành công nghệ thông tin gần đây, tình trạng thiếu hụt nhân lực chuyên môn có trình độ kỹ thuật cao đang trở nên trầm trọng.

  5. ~不足

    hậu tố biểu thị tình trạng thiếu thốn, thiếu hụt ~ (ví dụ: 睡眠不足, 運動不足, 資金不足)

    デスクワークが中心の生活を送っているため、深刻な運動不足を感じている。

    Vì sống với công việc bàn giấy là chủ yếu nên tôi cảm thấy bản thân đang bị thiếu vận động nghiêm trọng.

  6. ブラシ

    bàn chải, chổi cọ (lông mềm hoặc cứng)

    歯磨きのあとは、毛先の柔らかいブラシで歯ぐきを優しくマッサージする。

    Sau khi đánh răng, tôi dùng bàn chải lông mềm mát-xa nhẹ nhàng phần nướu.

  7. 震える

    run rẩy, run cầm cập (vì lạnh, sợ hãi hoặc xúc động)

    真冬の寒空の下でバスを待っていたため、寒さで手足が小刻みに震える。

    Vì đứng chờ xe buýt dưới trời đông giá rét, chân tay tôi run lên bần bật vì lạnh.

  8. 平均~

    ~ trung bình (tiền tố chỉ mức bình quân)

    近年の地球温暖化に伴い、世界の年間平均気温は徐々に上昇傾向にある。

    Cùng với sự nóng lên toàn cầu trong những năm gần đây, nhiệt độ trung bình hàng năm của thế giới đang có xu hướng tăng dần.

  9. 平均気温

    nhiệt độ trung bình (trong ngày, tháng hoặc năm)

    気象庁の発表によると、今年の夏は各地で観測史上最高の平均気温を記録した。

    Theo thông báo của Cục Khí tượng, mùa hè năm nay đã ghi nhận nhiệt độ trung bình cao nhất lịch sử quan trắc ở nhiều nơi.

  10. 平均寿命

    tuổi thọ trung bình (của một quốc gia, dân số)

    医療技術の目覚ましい進歩により、世界各国で人々の平均寿命が延びている。

    Nhờ sự tiến bộ vượt bậc của công nghệ y tế, tuổi thọ trung bình của người dân ở nhiều quốc gia trên thế giới đang tăng lên.