第2章・生活・パート21 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 2 · Cuộc sống, Ăn uống & Sức khỏe, Phần 21.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション2

  1. 洋食

    món ăn kiểu Âu, ẩm thực phương Tây

    昔ながらの洋食屋で食べたオムライスは懐かしい味がした。

    Món cơm trứng cuộn omurice ăn tại một quán ăn món Âu lâu đời mang hương vị thật hoài niệm.

  2. 洋風

    kiểu Tây, phong cách Âu Mỹ (kiến trúc, trang phục, món ăn)

    新居のリビングは洋風のおしゃれなインテリアで統一されている。

    Phòng khách nhà mới được đồng bộ theo phong cách nội thất kiểu Tây sang trọng.

  3. 汚す

    làm hoen ố, làm vấy bẩn (danh dự, sự trong sạch, thanh danh)

    不祥事を起こして母校の名誉を汚すような行為は決して許されない。

    Hành vi gây ra tai tiếng làm hoen ố danh dự trường cũ là điều tuyệt đối không thể tha thứ.

  4. 酔っ払い

    kẻ say rượu, người say xỉn

    週末の夜の繁華街では、大声で騒ぐ酔っ払いを見かけることが多い。

    Tại các khu phố sầm uất vào tối cuối tuần, người ta thường bắt gặp những kẻ say rượu làm ầm ĩ huyên náo.

  5. 余分

    phần thừa ra, dư ra, vượt mức cần thiết; phụ trội

    急な来客に備えて、お茶やお菓子を余分に買っておいた。

    Để phòng khi có khách bất ngờ ghé thăm, tôi đã mua dư thêm một ít trà và bánh kẹo.

  6. 予防

    phòng ngừa, dự phòng (bệnh tật, tai nạn, sự cố)

    風邪の予防のために、帰宅後は手洗いとうがいを徹底している。

    Để phòng ngừa cảm cúm, tôi luôn rửa tay và súc họng kỹ càng sau khi về nhà.

  7. よほど

    rất, khá là, nhiều (mức độ đáng kể, thường suy đoán từ biểu hiện bên ngoài)

    彼は一口も食べずに席を立ったので、よほど体調が悪かったに違いない。

    Anh ấy đứng dậy rời khỏi bàn mà không ăn lấy một miếng, chắc hẳn là sức khỏe rất không tốt.

  8. ~料

    tiền ~, phí ~ (hậu tố chỉ chi phí dịch vụ, ví dụ: tiền vé, phí sử dụng)

    この美術館は高校生以下なら入場料が無料になる制度を設けている。

    Bảo tàng mỹ thuật này áp dụng chế độ miễn tiền vé vào cửa cho học sinh cấp ba trở xuống.

  9. 和食

    ẩm thực Nhật Bản, món ăn truyền thống kiểu Nhật

    和食は栄養バランスが良く素材の味を大切にすることから、世界無形文化遺産にも登録された。

    Ẩm thực Nhật Bản cân bằng dinh dưỡng và tôn vinh hương vị nguyên bản của nguyên liệu, nên đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của thế giới.

  10. 和風

    phong cách Nhật, kiểu Nhật (kiến trúc, trang trí, hương vị)

    新築のリビングの一角に畳を敷いて、落ち着いた和風の空間を設けた。

    Tôi trải chiếu tatami ở một góc phòng khách mới xây để tạo ra một không gian mang phong cách Nhật Bản ấm cúng, thư thái.