第3章・趣味・娯楽・パート1 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 3 · Sở thích & Giải trí, Phần 1.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション3

  1. 編み物

    đồ đan len, việc đan lát

    冬の寒い夜には、暖かいこたつに入って静かに編み物をするのが好きだ。

    Vào những đêm đông giá rét, tôi thích ngồi trong bàn sưởi ấm áp và yên tĩnh làm đồ đan lát.

  2. 粗筋

    cốt truyện, tóm tắt đại ý nội dung

    長編小説を読み始める前に粗筋を把握しておくと、物語の流れが理解しやすい。

    Nắm bắt được cốt truyện tóm tắt trước khi bắt đầu đọc một cuốn tiểu thuyết dài sẽ giúp bạn dễ hiểu mạch truyện hơn.

  3. 違反

    vi phạm (pháp luật, nội quy, quy định, luật lệ)

    どんな理由があろうとも、スピードの出しすぎは重大な交通違反にあたる。

    Dù có bất kỳ lý do gì đi nữa thì việc chạy quá tốc độ cũng cấu thành hành vi vi phạm luật giao thông nghiêm trọng.

  4. 印象的

    gây ấn tượng sâu sắc, để lại ấn tượng mạnh

    彼の堂々としたスピーチは聴衆にとって非常に印象的だった。

    Bài diễn thuyết đầy đĩnh đạc của anh ấy đã để lại ấn tượng vô cùng sâu sắc đối với khán thính giả.

  5. 引退

    giải nghệ, rút lui khỏi sự nghiệp/thể thao/vũ đài

    長年チームを支えてきたベテラン選手が、今シーズン限りで引退を表明した。

    Cầu thủ kỳ cựu gắn bó nhiều năm với đội bóng đã tuyên bố giải nghệ sau mùa giải này.

  6. 演技

    diễn xuất, tài năng biểu diễn (sân khấu, điện ảnh, thể thao nghệ thuật)

    劇団の若手俳優による迫真の演技が、観客の心を強く揺さぶった。

    Lối diễn xuất chân thực đến xúc động của nam diễn viên trẻ đoàn kịch đã làm lay động mạnh mẽ trái tim khán giả.

  7. 演劇

    kịch nghệ, nghệ thuật sân khấu kịch

    学生時代に演劇部に所属し、仲間と一緒に舞台劇を作り上げた思い出がある。

    Thời còn đi học tôi từng tham gia câu lạc bộ kịch nghệ và có nhiều kỷ niệm cùng bè bạn dàn dựng nên những vở kịch sân khấu.

  8. 演奏

    biểu diễn nhạc cụ, trình diễn âm nhạc

    名ピアニストによる見事な生演奏が始まり、ホール内は静寂と感動に包まれた。

    Màn trình diễn trực tiếp điêu luyện của nghệ sĩ dương cầm danh tiếng bắt đầu, cả khán phòng chìm trong sự tĩnh lặng và nỗi xúc động.

  9. 応援

    cổ vũ, ủng hộ, tiếp sức (thể thao, tinh thần, sự nghiệp)

    スタジアムのサポーターたちは声を限りに地元のチームを応援した。

    Các cổ động viên trên sân vận động đã hét hết sức mình để cổ vũ cho đội bóng địa phương.

  10. 解説

    giải thích, bình luận, thuyết minh (vấn đề thời sự, kỹ thuật, chuyên môn)

    専門家がニュース番組で、複雑な国際情勢の背景について分かりやすく解説した。

    Chuyên gia đã bình luận giải thích một cách dễ hiểu về bối cảnh tình hình quốc tế phức tạp trên chương trình tin tức.