第3章・趣味・娯楽・パート5 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 3 · Sở thích & Giải trí, Phần 5.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション3

  1. 書籍

    sách báo, sách vở, ấn phẩm xuất bản

    図書館には学術書から小説まで、多種多様な書籍が所蔵されている。

    Thư viện lưu trữ rất nhiều chủng loại sách báo đa dạng, từ sách học thuật cho đến tiểu thuyết.

  2. 随筆

    tùy bút, tản văn (thể loại văn xuôi tự do)

    著名な作家が日常のささやかな出来事をつづった随筆を読んで、深く共感した。

    Tôi cảm thấy vô cùng đồng cảm khi đọc tập tùy bút của một nhà văn nổi tiếng ghi lại những điều bình dị trong đời sống thường nhật.

  3. ステージ

    sân khấu biểu diễn; giai đoạn (phát triển sự nghiệp, dự án)

    人気歌手がスポットライトを浴びてステージに登場すると、会場から大歓声が上がった。

    Khi ca sĩ nổi tiếng bước lên sân khấu dưới ánh đèn spotlight, cả khán phòng đã reo hò vang dội.

  4. 攻める

    tấn công, công kích (trong thể thao, chiến tranh, tranh luận)

    サッカーの試合で相手チームの弱点を積極的に攻めることで、勝利をつかんだ。

    Trong trận đấu bóng đá, nhờ tích cực tấn công vào điểm yếu của đội bạn mà chúng tôi đã giành được chiến thắng.

  5. セリフ

    lời thoại, câu thoại (trong kịch bản phim, kịch); lời lẽ nói ra

    主人公が映画のラストシーンで言った感動的なセリフが、今でも心に残っている。

    Câu thoại xúc động mà nhân vật chính nói ở cảnh cuối của bộ phim đến giờ vẫn in sâu trong tâm trí tôi.

  6. 詰める

    nhồi, lấp đầy; rút ngắn (cự ly); tập trung bàn bạc kỹ lưỡng

    旅行の準備のために、スーツケースに衣類やお土産を隙間なく詰める。

    Để chuẩn bị cho chuyến du lịch, tôi xếp quần áo và quà lưu niệm chật kín không còn khe hở trong va li.

  7. 敵

    kẻ địch, quân địch, đối thủ cạnh tranh

    油断すると手痛い反撃を受けるので、相手がどんな敵であっても侮ってはいけない。

    Nếu lơ là sẽ phải nhận đòn phản công đau đớn, nên dù đối phương là kẻ địch nào cũng không được xem thường.

  8. 読書

    đọc sách (hoạt động đọc và nghiền ngẫm sách vở)

    休日は静かなカフェでコーヒーを飲みながら読書をして過ごすのが好きだ。

    Vào ngày nghỉ, tôi thích thưởng thức cà phê và dành thời gian đọc sách trong một quán cà phê yên tĩnh.

  9. トレーニング

    rèn luyện, tập huấn, tập thể hình, huấn luyện (kỹ năng hoặc thể chất)

    マラソン大会で完走を目指し、毎朝筋力トレーニングと長距離走を続けている。

    Với mục tiêu chạy hết chặng đua marathon, mỗi sáng tôi đều duy trì việc rèn luyện thể lực và chạy cự ly dài.

  10. 引き分け

    trận hòa, hòa cuộc, bất phân thắng bại

    昨日のサッカーの試合は両チーム譲らず、1対1の引き分けに終わった。

    Trận đấu bóng đá hôm qua cả hai đội đều không nhường nhau và kết thúc với tỷ số hòa 1-1.