第4章・旅行・パート3 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 4 · Du lịch, Giao thông & Tự nhiên, Phần 3.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション3
刈る
cắt, xén, gặt (lúa, cỏ), tỉa lông (cừu)
秋の収穫期を迎えて、農家の人々が朝早くから田んぼの稲を刈る。
Bước vào mùa thu hoạch của mùa thu, những người nông dân gặt lúa trên đồng từ sáng sớm.
川沿い
dọc theo dòng sông, men theo bờ sông
桜の季節になると、川沿いの並木道は多くの花見客で賑わう。
Cứ đến mùa hoa anh đào, con đường rợp bóng cây dọc theo con sông lại tấp nập du khách ngắm hoa.
〜機関
cơ quan ~, tổ chức ~, phương tiện ~ (ví dụ: giao thông, y tế)
大雪の影響で電車やバスなどの公共交通機関が一時的にストップした。
Do ảnh hưởng của trận tuyết lớn, các phương tiện giao thông công cộng như tàu điện và xe buýt đã tạm thời ngừng hoạt động.
岸
bờ (bờ sông, bờ biển, bờ hồ)
川の向こう岸に小さな船がゆっくりと近づいていくのが見えた。
Tôi có thể nhìn thấy một con thuyền nhỏ đang từ từ tiến vào bờ phía bên kia sông.
決まって
y như rằng, luôn luôn, nhất định theo thông lệ
休日の朝は決まって近所の喫茶店でモーニングセットを頼むことにしている。
Cứ sáng ngày nghỉ là y như rằng tôi lại đến quán cà phê gần nhà để gọi phần ăn sáng quen thuộc.
霧
sương mù (hiện tượng hơi nước ngưng tụ làm giảm tầm nhìn)
早朝の湖畔は深い霧に包まれており、遠くの景色がほとんど見えなかった。
Bờ hồ vào sáng sớm được bao phủ bởi làn sương mù dày đặc, hầu như không thể nhìn thấy cảnh vật phía xa.
下り電車
tàu đi xuôi (chuyến tàu từ trung tâm/thủ đô hướng về các tỉnh hoặc ngoại ô)
休日の朝は都心から郊外の行楽地へ向かう下り電車が非常に混雑する。
Vào sáng ngày nghỉ, các chuyến tàu đi xuôi từ trung tâm thành phố về các khu nghỉ dưỡng ngoại ô cực kỳ đông đúc.
暮れる
lặn, ngả bóng (mặt trời lặn, trời tối); hết năm; chìm đắm (trong nước mắt, tuyệt vọng)
山頂からの景色を夢中で眺めているうちに、いつの間にか日は西の空に暮れる。
Trong lúc mải mê ngắm nhìn cảnh sắc từ trên đỉnh núi, mặt trời đã lặn xuống phương tây lúc nào không hay.
下車
xuống xe, xuống tàu
次の駅で下車して、地下鉄の東西線に乗り換えてください。
Xin vui lòng xuống xe ở ga tiếp theo rồi chuyển sang tuyến tàu điện ngầm Tozai.
険しい
hiểm trở, dốc đứng (địa hình); nghiêm nghị, gay gắt (ánh mắt, vẻ mặt)
山頂までの道は険しい岩場が続き、登るのが非常に大変だった。
Con đường dẫn lên đỉnh núi toàn là những bãi đá hiểm trở nối dài, việc leo lên vô cùng vất vả.