第4章・旅行・パート7 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 4 · Du lịch, Giao thông & Tự nhiên, Phần 7.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション3
砂
cát (ở bãi biển, cồn cát, sa mạc...)
夏の浜辺を裸足で歩くと、太陽に温められた砂の心地よい感触が伝わってくる。
Đi chân trần trên bãi biển mùa hè, bạn sẽ cảm nhận được cảm giác ấm áp, dễ chịu từ lớp cát được mặt trời sưởi ấm.
税関
hải quan, trạm kiểm soát hải quan (tại sân bay, cảng biển)
海外旅行から帰国した際、税関で持ち込み荷物の検査を受けた。
Khi đi du lịch nước ngoài trở về, tôi đã trải qua đợt kiểm tra hành lý mang vào tại trạm hải quan.
線路沿い
dọc theo đường ray xe lửa, ven tuyến đường sắt
線路沿いの道を歩いていると、何本もの電車がすぐ横を猛スピードで通り過ぎていく。
Khi đi bộ trên con đường dọc theo đường ray xe lửa, từng đoàn tàu liên tục chạy lướt qua ngay bên cạnh với tốc độ rất nhanh.
~沿い
dọc theo ~, ven theo ~ (hậu tố chỉ vị trí men theo bờ sông, bờ biển, tuyến đường)
春になると、川沿いの桜並木が見事に咲き誇り、多くの花見客で賑わう。
Khi mùa xuân đến, hàng cây anh đào dọc theo bờ sông nở rộ tuyệt đẹp và thu hút rất đông khách ngắm hoa.
滞在
lưu trú, lưu lại (trong một khoảng thời gian ở nơi nào đó)
今回の日本滞在中は、ビジネスだけでなく各地の観光名所も巡る予定です。
Trong suốt thời gian lưu trú tại Nhật Bản lần này, ngoài công việc kinh doanh tôi còn dự định đi tham quan các danh lam thắng cảnh ở nhiều nơi.
滝
thác nước, dòng thác
山の奥深くにあるその滝は、水しぶきを激しく上げながら岩肌を流れ落ちていた。
Con thác nằm sâu trong lòng núi đang đổ nước xuống vách đá cuồn cuộn tung bọt nước trắng xóa.
発つ
rời khỏi, xuất phát, rời đi (khởi hành từ một địa điểm)
彼は来週の月曜日に、海外赴任のために成田空港からロンドンへ向けて発つ予定だ。
Anh ấy dự định sẽ xuất phát từ sân bay Narita bay đi London vào thứ Hai tuần tới để nhận công tác nước ngoài.
たった
chỉ, vỏn vẹn (nhấn mạnh số lượng rất ít ỏi)
倍率が50倍を超える難関試験において、合格できたのはたった3人だけだった。
Trong kỳ thi khó khăn với tỉ lệ chọi hơn 50 lần, số người đỗ chỉ vỏn vẹn đúng 3 người.
団体~
~ theo đoàn, ~ tập thể (tiền tố chỉ hoạt động mang tính đoàn thể như vé đoàn, hành vi tập thể)
修学旅行では勝手な個人行動を慎み、団体行動のルールをしっかり守らなければならない。
Trong chuyến đi dã ngoại học tập, học sinh cần tránh tự ý hành động riêng lẻ mà phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc sinh hoạt tập thể.
団体競技
môn thể thao đồng đội, môn thi đấu tập thể
サッカーやバスケットボールのような団体競技では、個人の技術だけでなくチームワークが勝敗を分ける。
Ở các môn thi đấu đồng đội như bóng đá hay bóng rổ, không chỉ kỹ năng cá nhân mà tinh thần đồng đội mới là yếu tố quyết định thắng bại.