第4章・旅行・パート8 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 4 · Du lịch, Giao thông & Tự nhiên, Phần 8.
10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション3
団体旅行
chuyến du lịch theo đoàn, du lịch tập thể (theo tour)
個人旅行とは違い、団体旅行は専属の添乗員がスケジュールを案内してくれるので安心だ。
Khác với du lịch tự túc, đi du lịch theo đoàn rất yên tâm vì có hướng dẫn viên chuyên nghiệp theo sát hướng dẫn lịch trình.
地下水
nước ngầm (nguồn nước tự nhiên nằm sâu dưới lòng đất)
この地域では昔から清らかな地下水をくみ上げて生活用水として使っている。
Từ xa xưa khu vực này đã bơm nguồn nước ngầm trong lành lên để sử dụng làm nước sinh hoạt.
地平線
đường chân trời (ranh giới giữa mặt đất và bầu trời)
広大な草原の向こうに、夕日がゆっくりと地平線に沈んでいった。
Phía xa trên thảo nguyên bao la, mặt trời chiều tà từ từ lặn xuống đường chân trời.
地方
địa phương, vùng quê, tỉnh lẻ (ngoài các đô thị lớn)
大都市に人口が集中する一方で、地方では過疎化と高齢化が深刻な課題となっている。
Trong khi dân số tập trung về các đô thị lớn, thì ở các địa phương, tình trạng suy giảm dân số và già hóa đang trở thành vấn đề nghiêm trọng.
頂上
đỉnh núi, đỉnh chóp cao nhất
険しい山道を何時間も登り続け、ようやく山の頂上にたどり着いた。
Sau khi kiên trì leo liên tục nhiều giờ trên con đường núi hiểm trở, cuối cùng chúng tôi cũng đã lên tới đỉnh núi.
通学
việc đi học, đến trường hàng ngày (của học sinh, sinh viên)
自宅から大学までは電車とバスを乗り継いで、片道1時間半かけて通学している。
Từ nhà đến trường đại học, tôi phải đổi nhiều chuyến tàu và xe buýt, mất 1 tiếng rưỡi mỗi chiều để đi học.
通勤
việc đi làm, đi lại giữa nơi ở và công ty hàng ngày
毎朝の通勤ラッシュによる満員電車のストレスを減らすため、時差出勤を利用している。
Để giảm bớt sự căng thẳng vì tàu chật kín người trong giờ cao điểm đi làm mỗi sáng, tôi đang sử dụng chế độ đi làm lệch giờ.
通訳
phiên dịch, người phiên dịch (chuyển ngữ trực tiếp bằng lời nói)
国際会議の円滑な進行には、専門知識を持った優秀な通訳の存在が欠かせない。
Để hội nghị quốc tế diễn ra suôn sẻ thì sự hiện diện của những người phiên dịch xuất sắc có kiến thức chuyên môn là không thể thiếu.
梅雨
mùa mưa (thường diễn ra từ tháng 6 đến tháng 7 ở Nhật Bản)
梅雨の時期に入ると連日のように雨が降り、湿度も高くなる。
Khi bước vào mùa mưa, trời mưa dầm dề gần như mỗi ngày và độ ẩm cũng tăng cao.
定員
số người quy định, chỉ tiêu chỗ ngồi (của lớp học, xe cộ, hội trường)
その人気セミナーは募集開始からわずか10分で定員に達した。
Hội thảo nổi tiếng đó đã đủ số lượng người đăng ký chỉ trong vòng 10 phút sau khi mở đơn.