第4章・旅行・パート9 · N2 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Shin Kanzen Master N2, Chương 4 · Du lịch, Giao thông & Tự nhiên, Phần 9.

10 từ và cụm từ · 新完全マスター語彙 N2 - セクション3

  1. 定期券

    vé tháng, vé định kỳ (tàu điện, xe buýt)

    通学のために、自宅の最寄り駅から大学までの定期券を購入した。

    Tôi đã mua vé tháng từ ga gần nhà nhất đến trường đại học để phục vụ việc đi học hàng ngày.

  2. 停車

    dừng xe, tạm dừng (tàu điện, xe buýt tại trạm)

    この快速電車は途中の主要な駅にのみ停車いたします。

    Chuyến tàu nhanh này sẽ chỉ dừng bánh tại các ga chính trên lộ trình.

  3. 停留所

    trạm dừng, bến đỗ (xe buýt, xe điện công cộng)

    雨が強くなってきたので、バスの停留所の屋根の下で雨宿りをした。

    Vì trời bắt đầu mưa nặng hạt nên tôi đã đứng trú mưa dưới mái che của trạm xe buýt.

  4. 鉄道

    đường sắt, ngành giao thông vận tải đường sắt

    日本の鉄道網は時間通りの正確な運行で世界中から高く評価されている。

    Mạng lưới đường sắt của Nhật Bản được toàn thế giới đánh giá rất cao nhờ sự vận hành chính xác đúng giờ.

  5. 出迎える

    đón tiếp, ra đón (khách quý, bạn bè ở sân bay, ga tàu)

    海外支社から来日した視察団を成田空港で笑顔で出迎える予定だ。

    Theo kế hoạch, chúng tôi sẽ ra tận sân bay Narita tươi cười đón tiếp đoàn thị sát từ chi nhánh nước ngoài sang Nhật Bản.

  6. 東京発

    khởi hành từ Tokyo, xuất phát từ Tokyo (chuyến tàu, chuyến bay)

    東京発の新幹線に乗り、夕方には京都のホテルに無事到着した。

    Tôi đã lên chuyến tàu Shinkansen xuất phát từ Tokyo và đến khách sạn ở Kyoto an toàn vào buổi chiều tối.

  7. 到着

    đến nơi, cập bến, tới nơi (phương tiện, người, hàng hóa tới đích)

    悪天候の影響で飛行機の到着が予定より1時間以上遅れる見込みだ。

    Do ảnh hưởng của thời tiết xấu, dự kiến chuyến bay sẽ đến nơi muộn hơn 1 tiếng so với kế hoạch.

  8. 都心

    trung tâm thành phố lớn, nội đô, khu vực trung tâm đô thị

    都心にあるオフィスまでは、郊外の自宅から電車で約40分ほどかかる。

    Từ nhà tôi ở vùng ngoại ô đến văn phòng nằm ngay trung tâm thành phố mất khoảng 40 phút đi tàu điện.

  9. 取り上げる

    đưa ra bàn luận, đề cập (chủ đề); tiếp nhận (ý kiến); tước đoạt, tịch thu (đồ vật, quyền lợi)

    今日のニュース番組では、若者の読書離れに関する特集を取り上げる予定だ。

    Trong chương trình thời sự hôm nay, dự kiến nhà đài sẽ đưa ra bàn luận chuyên đề về việc giới trẻ ngày càng xa rời việc đọc sách.

  10. 泥

    bùn, bùn đất (đất nhão ướt do ngấm nước)

    雨上がりのグラウンドでサッカーをしたため、ユニフォームが泥だらけになった。

    Vì chơi bóng đá trên sân sau cơn mưa, bộ đồng phục thi đấu đã dính đầy bùn đất.